regularizes

[Mỹ]/ˈrɛɡjʊləraɪzɪz/
[Anh]/ˈrɛɡjəˌlɑːrˌaɪzɪz/

Dịch

v.tạo ra sự đều đặn hoặc có trật tự; áp đặt trật tự; điều chỉnh; hệ thống hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

regularizes processes

chuẩn hóa các quy trình

regularizes behavior

chuẩn hóa hành vi

regularizes standards

chuẩn hóa các tiêu chuẩn

regularizes operations

chuẩn hóa các hoạt động

regularizes practices

chuẩn hóa các phương pháp

regularizes activities

chuẩn hóa các hoạt động

regularizes rules

chuẩn hóa các quy tắc

regularizes systems

chuẩn hóa các hệ thống

regularizes guidelines

chuẩn hóa các hướng dẫn

regularizes policies

chuẩn hóa các chính sách

Câu ví dụ

the new policy regularizes the hiring process.

chính sách mới quy định lại quy trình tuyển dụng.

he believes that regularizes the payment schedules will improve cash flow.

anh ta tin rằng việc quy định lại lịch trình thanh toán sẽ cải thiện dòng tiền.

regularizes the use of technology in classrooms is essential for modern education.

Việc quy định việc sử dụng công nghệ trong các lớp học là điều cần thiết cho giáo dục hiện đại.

the government aims to regularizes the construction industry standards.

chính phủ hướng tới việc quy định các tiêu chuẩn của ngành xây dựng.

regularizes the documentation process can reduce errors.

Việc quy định quy trình lập hồ sơ có thể giảm thiểu sai sót.

she hopes that this law will regularizes the freelance work market.

Cô ấy hy vọng rằng luật này sẽ quy định thị trường lao động tự do.

regularizes the data collection methods is crucial for accurate research.

Việc quy định các phương pháp thu thập dữ liệu là rất quan trọng để nghiên cứu chính xác.

the initiative regularizes the recycling practices in the community.

Sáng kiến ​​quy định các phương pháp tái chế trong cộng đồng.

regularizes the training schedule helps employees to stay updated.

Việc quy định lịch trình đào tạo giúp nhân viên luôn cập nhật.

they believe that regularizes the safety protocols will enhance workplace security.

Họ tin rằng việc quy định các giao thức an toàn sẽ nâng cao an toàn nơi làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay