regularizes processes
chuẩn hóa các quy trình
regularizes behavior
chuẩn hóa hành vi
regularizes standards
chuẩn hóa các tiêu chuẩn
regularizes operations
chuẩn hóa các hoạt động
regularizes practices
chuẩn hóa các phương pháp
regularizes activities
chuẩn hóa các hoạt động
regularizes rules
chuẩn hóa các quy tắc
regularizes systems
chuẩn hóa các hệ thống
regularizes guidelines
chuẩn hóa các hướng dẫn
regularizes policies
chuẩn hóa các chính sách
the new policy regularizes the hiring process.
chính sách mới quy định lại quy trình tuyển dụng.
he believes that regularizes the payment schedules will improve cash flow.
anh ta tin rằng việc quy định lại lịch trình thanh toán sẽ cải thiện dòng tiền.
regularizes the use of technology in classrooms is essential for modern education.
Việc quy định việc sử dụng công nghệ trong các lớp học là điều cần thiết cho giáo dục hiện đại.
the government aims to regularizes the construction industry standards.
chính phủ hướng tới việc quy định các tiêu chuẩn của ngành xây dựng.
regularizes the documentation process can reduce errors.
Việc quy định quy trình lập hồ sơ có thể giảm thiểu sai sót.
she hopes that this law will regularizes the freelance work market.
Cô ấy hy vọng rằng luật này sẽ quy định thị trường lao động tự do.
regularizes the data collection methods is crucial for accurate research.
Việc quy định các phương pháp thu thập dữ liệu là rất quan trọng để nghiên cứu chính xác.
the initiative regularizes the recycling practices in the community.
Sáng kiến quy định các phương pháp tái chế trong cộng đồng.
regularizes the training schedule helps employees to stay updated.
Việc quy định lịch trình đào tạo giúp nhân viên luôn cập nhật.
they believe that regularizes the safety protocols will enhance workplace security.
Họ tin rằng việc quy định các giao thức an toàn sẽ nâng cao an toàn nơi làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay