favorite regulars
khách hàng thân thiết yêu thích
loyal regulars
khách hàng thân thiết trung thành
new regulars
khách hàng thân thiết mới
local regulars
khách hàng thân thiết địa phương
regulars only
chỉ khách hàng thân thiết
regulars night
đêm của khách hàng thân thiết
regulars discount
giảm giá cho khách hàng thân thiết
regulars table
bàn của khách hàng thân thiết
regulars club
câu lạc bộ khách hàng thân thiết
regulars spot
nơi yêu thích của khách hàng thân thiết
the café is known for its regulars who visit every morning.
quán cà phê nổi tiếng với những khách hàng quen thuộc ghé thăm mỗi buổi sáng.
regulars often receive special discounts at the restaurant.
những khách hàng quen thuộc thường nhận được giảm giá đặc biệt tại nhà hàng.
she has become one of the regulars at the gym.
cô ấy đã trở thành một trong những khách hàng quen thuộc tại phòng gym.
the barista knows all the regulars by name.
người pha chế biết tên tất cả những khách hàng quen thuộc.
regulars at the bookstore often share recommendations.
những khách hàng quen thuộc tại hiệu sách thường chia sẻ những lời giới thiệu.
he enjoys chatting with the regulars at the pub.
anh ấy thích trò chuyện với những khách hàng quen thuộc tại quán rượu.
the regulars always have a seat reserved for them.
những khách hàng quen thuộc luôn có chỗ ngồi được đặt trước.
newcomers are often welcomed by the regulars.
những người mới thường được chào đón bởi những khách hàng quen thuộc.
the regulars have formed a close-knit community.
những khách hàng quen thuộc đã hình thành một cộng đồng gắn bó.
during the holidays, the regulars gather for a special event.
trong dịp lễ, những khách hàng quen thuộc tụ họp tại một sự kiện đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay