reillumination

[Mỹ]/ˌriːɪˌluːmɪˈneɪʃən/
[Anh]/ˌriːɪˌluːməˈneɪʃən/

Dịch

n. hành động hoặc quá trình làm sáng lại; trạng thái được làm sáng lại; quá trình làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

during reillumination

trong quá trình tái chiếu sáng

after reillumination

sau khi tái chiếu sáng

reillumination process

quy trình tái chiếu sáng

reillumination period

giai đoạn tái chiếu sáng

before reillumination

trước khi tái chiếu sáng

reillumination sequence

chuỗi tái chiếu sáng

reillumination activates

tái chiếu sáng kích hoạt

reillumination begins

tái chiếu sáng bắt đầu

complete reillumination

tái chiếu sáng hoàn tất

reillumination testing

thử nghiệm tái chiếu sáng

Câu ví dụ

the reillumination of the cathedral took several hours after the power outage.

Việc tái thắp sáng nhà thờ mất vài giờ sau sự cố mất điện.

scientists observed the gradual reillumination of the nebula's core.

Các nhà khoa học quan sát sự tái thắp sáng dần dần lõi của tinh vân.

the reillumination plan for the historic district was approved by the council.

Kế hoạch tái thắp sáng khu vực lịch sử đã được hội đồng chấp thuận.

emergency crews completed the reillumination of the highway within thirty minutes.

Các đội cứu hộ đã hoàn thành việc tái thắp sáng đường cao tốc trong vòng ba mươi phút.

the reillumination ceremony commemorated the building's centennial.

Lễ tái thắp sáng kỷ niệm một thế kỷ của tòa nhà.

astronomers documented the sudden reillumination of the distant star.

Các nhà thiên văn học ghi lại sự tái thắp sáng đột ngột của ngôi sao xa xôi.

the reillumination project required extensive electrical work throughout the building.

Dự án tái thắp sáng đòi hỏi nhiều công việc điện khắp tòa nhà.

after months of darkness, the village celebrated its complete reillumination.

Sau nhiều tháng trong bóng tối, ngôi làng đã ăn mừng sự tái thắp sáng hoàn toàn của nó.

the reillumination technology uses solar panels to reduce energy costs.

Công nghệ tái thắp sáng sử dụng các tấm năng lượng mặt trời để giảm chi phí năng lượng.

engineers tested the new reillumination system before public installation.

Các kỹ sư đã thử nghiệm hệ thống tái thắp sáng mới trước khi lắp đặt công khai.

the festival featured a spectacular reillumination performance at sunset.

Lễ hội có màn trình diễn tái thắp sáng ngoạn mục khi mặt trời lặn.

cultural heritage specialists oversaw the sensitive reillumination of the ancient ruins.

Các chuyên gia di sản văn hóa giám sát việc tái thắp sáng nhạy cảm các di tích cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay