relique

[Mỹ]/ˈrɛlɪk/
[Anh]/ˈrɛlɪk/

Dịch

n. một đối tượng tồn tại từ thời kỳ trước, đặc biệt là một đối tượng có giá trị lịch sử hoặc tình cảm.
Word Forms
số nhiềureliques

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient relique

bảo vật cổ đại

cultural relique

bảo vật văn hóa

historical relique

bảo vật lịch sử

religious relique

bảo vật tôn giáo

rare relique

bảo vật quý hiếm

national relique

bảo vật quốc gia

artistic relique

bảo vật nghệ thuật

family relique

bảo vật gia đình

precious relique

bảo vật quý giá

lost relique

bảo vật bị mất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay