relist

[Mỹ]/ˌriːˈlɪst/
[Anh]/ˌriːˈlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. đăng lại hoặc quảng cáo lại một thứ gì đó, đặc biệt là trên báo hoặc trên mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

to relist

Cần đăng lại

relisted yesterday

Đã đăng lại hôm qua

relisting items

Đang đăng lại các mặt hàng

must relist

Phải đăng lại

relist the item

Đăng lại mặt hàng này

needs relisting

Cần đăng lại

relist immediately

Đăng lại ngay lập tức

please relist

Xin vui lòng đăng lại

will relist

Sẽ đăng lại

to be relisted

Sẽ được đăng lại

Câu ví dụ

seller decided to relist the item after fixing the description.

Bán hàng đã quyết định đăng lại sản phẩm sau khi sửa mô tả.

many homeowners choose to relist their properties during spring.

Nhiều chủ nhà chọn đăng lại tài sản của họ vào mùa xuân.

the auction was cancelled, so we had to relist it for next month.

Đấu giá đã bị hủy, vì vậy chúng tôi phải đăng lại vào tháng tới.

the platform allows sellers to relist items that didn't sell.

Nền tảng cho phép người bán đăng lại các mặt hàng không bán được.

they had to relist the house at a reduced price to attract buyers.

Họ phải đăng lại ngôi nhà với giá giảm để thu hút người mua.

the seller will relist the product once new inventory arrives.

Người bán sẽ đăng lại sản phẩm khi hàng tồn kho mới đến.

we noticed the listing expired, so we need to relist it today.

Chúng tôi nhận thấy danh sách đã hết hạn, vì vậy chúng tôi cần đăng lại hôm nay.

some sellers prefer to relist their items automatically through the system.

Một số người bán ưa thích đăng lại các mặt hàng của họ tự động thông qua hệ thống.

the agent suggested they relist the apartment with better photos.

Người môi giới gợi ý họ đăng lại căn hộ với hình ảnh tốt hơn.

after the bidding war ended, the seller chose to relist the item.

Sau khi cuộc chiến đấu giá kết thúc, người bán chọn đăng lại mặt hàng.

the company decided to relist the product with updated specifications.

Công ty đã quyết định đăng lại sản phẩm với thông số kỹ thuật đã cập nhật.

users can relist their auctions with just one click on the website.

Người dùng có thể đăng lại các cuộc đấu giá của họ chỉ với một cú nhấp chuột trên trang web.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay