remagnetised

[Mỹ]/ˌriːˈmæɡnɪtaɪzd/
[Anh]/ˌriːˈmæɡnɪtaɪzd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

remagnetised magnet

remagnetised screwdriver

remagnetised needle

remagnetised core

remagnetised tool

remagnetised parts

remagnetised again

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay