remilitarisations

[Mỹ]/riːˌmɪlɪtəˈraɪzənz/
[Anh]/riˌmɪlɪtəˈraɪzənz/

Dịch

n. quá trình tái thiết lực lượng quân sự hoặc sự hiện diện quân sự, thường xảy ra sau một giai đoạn hòa bình; số nhiều: nhiều hành động như vậy

Câu ví dụ

the rapid remilitarisations of the region alarmed the international community.

Việc tái quân sự hóa nhanh chóng khu vực đã làm lo ngại cộng đồng quốc tế.

historians analyzed the political consequences of these unilateral remilitarisations.

Các nhà sử học đã phân tích những hậu quả chính trị của việc tái quân sự hóa một phía này.

the treaty strictly prohibited any future remilitarisations of the neutral zone.

Hiệp ước nghiêm cấm bất kỳ việc tái quân sự hóa nào trong khu trung lập trong tương lai.

gradual remilitarisations of the islands escalated tensions between the neighboring countries.

Sự tái quân sự hóa từng bước của các hòn đảo đã làm leo thang căng thẳng giữa các nước láng giềng.

strategic remilitarisations often occur during periods of global instability.

Sự tái quân sự hóa chiến lược thường xảy ra trong các giai đoạn bất ổn toàn cầu.

the opposition party criticized the government's secret remilitarisations.

Đảng đối lập đã chỉ trích việc tái quân sự hóa bí mật của chính phủ.

successful remilitarisations require substantial financial investment and logistics.

Việc tái quân sự hóa thành công đòi hỏi đầu tư tài chính lớn và logistics.

sanctions were imposed following the unauthorized remilitarisations.

Các biện pháp trừng phạt đã được áp dụng sau những việc tái quân sự hóa không được phép.

diplomatic talks aimed to prevent further remilitarisations along the border.

Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm ngăn chặn việc tái quân sự hóa thêm nữa dọc theo biên giới.

the report detailed the ongoing remilitarisations in the conflict zone.

Báo cáo đã chi tiết về việc tái quân sự hóa đang diễn ra trong khu vực xung đột.

defense ministries often plan remilitarisations years in advance.

Các bộ quốc phòng thường lập kế hoạch tái quân sự hóa nhiều năm trước.

public opinion remains divided regarding the proposed remilitarisations.

Ý kiến công chúng vẫn còn chia rẽ về việc tái quân sự hóa được đề xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay