| số nhiều | remilitarizations |
remilitarization policy
chính sách tái vũ trang
remilitarization efforts
nỗ lực tái vũ trang
remilitarization debate
cuộc tranh luận về tái vũ trang
remilitarization trends
xu hướng tái vũ trang
remilitarization process
quá trình tái vũ trang
remilitarization measures
các biện pháp tái vũ trang
remilitarization impacts
tác động của tái vũ trang
remilitarization actions
hành động tái vũ trang
remilitarization strategy
chiến lược tái vũ trang
remilitarization concerns
các mối quan ngại về tái vũ trang
the remilitarization of the region has caused international concern.
Việc tái vũ trang khu vực đã gây ra sự quan ngại quốc tế.
many countries are debating the implications of remilitarization.
Nhiều quốc gia đang tranh luận về những tác động của tái vũ trang.
remilitarization can lead to increased tensions between nations.
Tái vũ trang có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa các quốc gia.
the government announced plans for remilitarization after the conflict.
Chính phủ đã công bố kế hoạch tái vũ trang sau cuộc xung đột.
experts warn that remilitarization could destabilize the region.
Các chuyên gia cảnh báo rằng tái vũ trang có thể gây bất ổn cho khu vực.
public opinion is divided on the issue of remilitarization.
Ý kiến công chúng chia rẽ về vấn đề tái vũ trang.
remilitarization efforts are often met with resistance from local communities.
Những nỗ lực tái vũ trang thường gặp phải sự phản đối từ cộng đồng địa phương.
some analysts believe that remilitarization is necessary for national security.
Một số nhà phân tích cho rằng tái vũ trang là cần thiết cho an ninh quốc gia.
the remilitarization process involves significant investment in defense.
Quá trình tái vũ trang liên quan đến việc đầu tư đáng kể vào quốc phòng.
remilitarization raises questions about the future of peace in the region.
Tái vũ trang đặt ra những câu hỏi về tương lai của hòa bình trong khu vực.
remilitarization policy
chính sách tái vũ trang
remilitarization efforts
nỗ lực tái vũ trang
remilitarization debate
cuộc tranh luận về tái vũ trang
remilitarization trends
xu hướng tái vũ trang
remilitarization process
quá trình tái vũ trang
remilitarization measures
các biện pháp tái vũ trang
remilitarization impacts
tác động của tái vũ trang
remilitarization actions
hành động tái vũ trang
remilitarization strategy
chiến lược tái vũ trang
remilitarization concerns
các mối quan ngại về tái vũ trang
the remilitarization of the region has caused international concern.
Việc tái vũ trang khu vực đã gây ra sự quan ngại quốc tế.
many countries are debating the implications of remilitarization.
Nhiều quốc gia đang tranh luận về những tác động của tái vũ trang.
remilitarization can lead to increased tensions between nations.
Tái vũ trang có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa các quốc gia.
the government announced plans for remilitarization after the conflict.
Chính phủ đã công bố kế hoạch tái vũ trang sau cuộc xung đột.
experts warn that remilitarization could destabilize the region.
Các chuyên gia cảnh báo rằng tái vũ trang có thể gây bất ổn cho khu vực.
public opinion is divided on the issue of remilitarization.
Ý kiến công chúng chia rẽ về vấn đề tái vũ trang.
remilitarization efforts are often met with resistance from local communities.
Những nỗ lực tái vũ trang thường gặp phải sự phản đối từ cộng đồng địa phương.
some analysts believe that remilitarization is necessary for national security.
Một số nhà phân tích cho rằng tái vũ trang là cần thiết cho an ninh quốc gia.
the remilitarization process involves significant investment in defense.
Quá trình tái vũ trang liên quan đến việc đầu tư đáng kể vào quốc phòng.
remilitarization raises questions about the future of peace in the region.
Tái vũ trang đặt ra những câu hỏi về tương lai của hòa bình trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay