remotions

[Mỹ]/rɪˈməʊʃən/
[Anh]/rɪˈmoʊʃən/

Dịch

n.hành động di chuyển ra xa hoặc rời đi; quá trình định cư hoặc di cư

Cụm từ & Cách kết hợp

remotion process

quy trình loại bỏ

remotion technique

kỹ thuật loại bỏ

remotion effect

hiệu ứng loại bỏ

remotion strategy

chiến lược loại bỏ

remotion method

phương pháp loại bỏ

remotion tool

công cụ loại bỏ

remotion algorithm

thuật toán loại bỏ

remotion analysis

phân tích loại bỏ

remotion system

hệ thống loại bỏ

remotion application

ứng dụng loại bỏ

Câu ví dụ

the remotion of the old furniture made space for the new sofa.

Việc loại bỏ đồ nội thất cũ đã tạo không gian cho chiếc sofa mới.

his remotion from the job was unexpected.

Việc ông ta bị loại khỏi công việc là điều không mong muốn.

she felt a sense of remotion when she left her hometown.

Cô ấy cảm thấy một sự mất mát khi rời khỏi quê hương.

the remotion of the obstacles allowed the project to proceed.

Việc loại bỏ các trở ngại cho phép dự án tiếp tục.

his remotion from the team was a difficult decision.

Việc ông ta bị loại khỏi đội là một quyết định khó khăn.

they discussed the remotion of the outdated policies.

Họ thảo luận về việc loại bỏ các chính sách lỗi thời.

the remotion of the stain required special cleaning products.

Việc loại bỏ vết bẩn đòi hỏi các sản phẩm làm sạch đặc biệt.

after the remotion, the room looked much bigger.

Sau khi loại bỏ, căn phòng trông lớn hơn nhiều.

his remotion from the committee sparked controversy.

Việc ông ta bị loại khỏi ủy ban đã gây ra tranh cãi.

the remotion of the barriers improved accessibility.

Việc loại bỏ các rào cản đã cải thiện khả năng tiếp cận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay