remudas

[Mỹ]/rɪˈmjuːdəz/
[Anh]/rɪˈmjuːdəs/

Dịch

n. ngựa dự phòng dùng để cưỡi

Cụm từ & Cách kết hợp

remudas style

phong cách remudas

remudas design

thiết kế remudas

remudas collection

bộ sưu tập remudas

remudas outfit

trang phục remudas

remudas trend

xu hướng remudas

remudas fabric

vải remudas

remudas fit

kiểu dáng remudas

remudas fashion

thời trang remudas

remudas look

hình thức remudas

remudas brand

thương hiệu remudas

Câu ví dụ

she had to make several remudas for the horse show.

Cô ấy phải chuẩn bị nhiều remuda cho cuộc thi ngựa.

the cowboys prepared their remudas before the rodeo.

Những người chăn gia súc đã chuẩn bị remuda của họ trước khi thi đấu rodeo.

he learned how to manage remudas effectively.

Anh ấy đã học cách quản lý remuda một cách hiệu quả.

during the competition, the remudas were crucial for success.

Trong suốt cuộc thi, remuda rất quan trọng để đạt được thành công.

they organized their remudas to ensure smooth transitions.

Họ đã tổ chức remuda của họ để đảm bảo chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

each rider had specific remudas for different events.

Mỗi người cưỡi ngựa đều có remuda cụ thể cho các sự kiện khác nhau.

planning the remudas took a lot of time and effort.

Việc lên kế hoạch cho remuda mất rất nhiều thời gian và công sức.

the trainer emphasized the importance of well-timed remudas.

Người huấn luyện nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng remuda đúng thời điểm.

remudas can make or break a performance in the arena.

Remuda có thể thành công hoặc thất bại trong một màn trình diễn trên sàn đấu.

her experience with remudas improved her riding skills.

Kinh nghiệm của cô ấy với remuda đã cải thiện kỹ năng cưỡi ngựa của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay