remunerating

[Mỹ]/rɪˈmjuːnəreɪtɪŋ/
[Anh]/rɪˈmjunəˌreɪtɪŋ/

Dịch

v.trả tiền cho ai đó vì công việc đã hoàn thành

Cụm từ & Cách kết hợp

remunerating employees

trao thưởng cho nhân viên

remunerating fairly

trao thưởng một cách công bằng

remunerating services

trao thưởng cho các dịch vụ

remunerating contractors

trao thưởng cho các nhà thầu

remunerating workers

trao thưởng cho người lao động

remunerating talent

trao thưởng cho tài năng

remunerating contributions

trao thưởng cho những đóng góp

remunerating efforts

trao thưởng cho những nỗ lực

remunerating performance

trao thưởng cho hiệu suất làm việc

remunerating partners

trao thưởng cho các đối tác

Câu ví dụ

the company is focused on remunerating its employees fairly.

công ty tập trung vào việc trả lương công bằng cho nhân viên của mình.

she believes in remunerating workers based on their performance.

cô ấy tin tưởng vào việc trả lương cho người lao động dựa trên hiệu suất của họ.

remunerating freelancers can be complicated due to varying rates.

việc trả lương cho người làm tự do có thể phức tạp do mức giá khác nhau.

the organization is committed to remunerating volunteers for their efforts.

tổ chức cam kết trả lương cho tình nguyện viên vì những nỗ lực của họ.

they are discussing the best methods for remunerating contractors.

họ đang thảo luận về những phương pháp tốt nhất để trả lương cho nhà thầu.

remunerating staff on an hourly basis can increase motivation.

việc trả lương nhân viên theo giờ có thể tăng động lực.

the new policy focuses on remunerating top performers in the company.

nguyên tắc mới tập trung vào việc trả lương cho những người có thành tích cao nhất trong công ty.

remunerating employees with bonuses can enhance job satisfaction.

việc trả lương cho nhân viên bằng tiền thưởng có thể nâng cao sự hài lòng trong công việc.

it is essential to have a clear structure for remunerating staff.

cần thiết phải có một cấu trúc rõ ràng để trả lương cho nhân viên.

the team is exploring innovative ways of remunerating salespeople.

nhóm đang khám phá những cách sáng tạo để trả lương cho nhân viên bán hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay