rena

[Mỹ]/ˈriːnə/
[Anh]/ˈriːnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng nữ, tương đương với Marina, Rina; một biệt danh cho Marina, cũng được viết là Rina
Word Forms
số nhiềurenas

Cụm từ & Cách kết hợp

rena's song

bài hát của rena

rena's dream

giấc mơ của rena

rena's smile

nụ cười của rena

rena's art

nghệ thuật của rena

rena's story

câu chuyện của rena

rena's journey

hành trình của rena

rena's choice

sự lựa chọn của rena

rena's world

thế giới của rena

rena's voice

giọng nói của rena

rena's heart

trái tim của rena

Câu ví dụ

rena is a talented musician.

rena là một nhạc sĩ tài năng.

rena enjoys painting in her free time.

rena thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

rena has a passion for cooking.

rena có đam mê với nấu ăn.

rena will join us for dinner tonight.

rena sẽ tham gia dùng bữa tối với chúng tôi tối nay.

rena loves to travel around the world.

rena thích đi du lịch vòng quanh thế giới.

rena often helps her friends with their homework.

rena thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.

rena is studying hard for her exams.

rena đang học rất chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.

rena has a beautiful garden at her home.

rena có một khu vườn xinh đẹp tại nhà.

rena participated in the local art exhibition.

rena đã tham gia vào triển lãm nghệ thuật địa phương.

rena's favorite book is a mystery novel.

cuốn sách yêu thích của rena là một tiểu thuyết trinh thám.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay