| số nhiều | renas |
rena's song
bài hát của rena
rena's dream
giấc mơ của rena
rena's smile
nụ cười của rena
rena's art
nghệ thuật của rena
rena's story
câu chuyện của rena
rena's journey
hành trình của rena
rena's choice
sự lựa chọn của rena
rena's world
thế giới của rena
rena's voice
giọng nói của rena
rena's heart
trái tim của rena
rena is a talented musician.
rena là một nhạc sĩ tài năng.
rena enjoys painting in her free time.
rena thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
rena has a passion for cooking.
rena có đam mê với nấu ăn.
rena will join us for dinner tonight.
rena sẽ tham gia dùng bữa tối với chúng tôi tối nay.
rena loves to travel around the world.
rena thích đi du lịch vòng quanh thế giới.
rena often helps her friends with their homework.
rena thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
rena is studying hard for her exams.
rena đang học rất chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.
rena has a beautiful garden at her home.
rena có một khu vườn xinh đẹp tại nhà.
rena participated in the local art exhibition.
rena đã tham gia vào triển lãm nghệ thuật địa phương.
rena's favorite book is a mystery novel.
cuốn sách yêu thích của rena là một tiểu thuyết trinh thám.
rena's song
bài hát của rena
rena's dream
giấc mơ của rena
rena's smile
nụ cười của rena
rena's art
nghệ thuật của rena
rena's story
câu chuyện của rena
rena's journey
hành trình của rena
rena's choice
sự lựa chọn của rena
rena's world
thế giới của rena
rena's voice
giọng nói của rena
rena's heart
trái tim của rena
rena is a talented musician.
rena là một nhạc sĩ tài năng.
rena enjoys painting in her free time.
rena thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.
rena has a passion for cooking.
rena có đam mê với nấu ăn.
rena will join us for dinner tonight.
rena sẽ tham gia dùng bữa tối với chúng tôi tối nay.
rena loves to travel around the world.
rena thích đi du lịch vòng quanh thế giới.
rena often helps her friends with their homework.
rena thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
rena is studying hard for her exams.
rena đang học rất chăm chỉ cho các kỳ thi của mình.
rena has a beautiful garden at her home.
rena có một khu vườn xinh đẹp tại nhà.
rena participated in the local art exhibition.
rena đã tham gia vào triển lãm nghệ thuật địa phương.
rena's favorite book is a mystery novel.
cuốn sách yêu thích của rena là một tiểu thuyết trinh thám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay