rennin

[Mỹ]/ˈrɛnɪn/
[Anh]/ˈrɛnɪn/

Dịch

n. một loại enzyme gây ra sự đông tụ của sữa; proteinase tăng huyết áp; rennin

Cụm từ & Cách kết hợp

rennin power

sức mạnh rennin

rennin activity

hoạt động của rennin

rennin level

mức rennin

rennin release

phát sinh rennin

rennin effect

tác dụng của rennin

rennin gene

gen rennin

rennin function

chức năng của rennin

rennin test

xét nghiệm rennin

rennin concentration

nồng độ rennin

rennin measurement

đo lường rennin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay