renting a house
cho thuê nhà
renting a car
cho thuê xe
renting an apartment
cho thuê căn hộ
renting a room
cho thuê phòng
Just think of the money we spend renting this place.
Chỉ cần nghĩ xem chúng ta tốn bao nhiêu tiền để thuê chỗ này thôi.
She’s renting in some grey suburb of Birmingham.
Cô ấy đang thuê nhà ở một khu ngoại ô xám xịt của Birmingham.
British) a person owning or renting a smallholding.
British) một người sở hữu hoặc thuê một trang trại nhỏ.
You really shouldn't have gone to the expense of renting the car specially for us.
Bạn thực sự không nên tốn công sức thuê xe chỉ dành cho chúng ta đâu.
renting a house
cho thuê nhà
renting a car
cho thuê xe
renting an apartment
cho thuê căn hộ
renting a room
cho thuê phòng
Just think of the money we spend renting this place.
Chỉ cần nghĩ xem chúng ta tốn bao nhiêu tiền để thuê chỗ này thôi.
She’s renting in some grey suburb of Birmingham.
Cô ấy đang thuê nhà ở một khu ngoại ô xám xịt của Birmingham.
British) a person owning or renting a smallholding.
British) một người sở hữu hoặc thuê một trang trại nhỏ.
You really shouldn't have gone to the expense of renting the car specially for us.
Bạn thực sự không nên tốn công sức thuê xe chỉ dành cho chúng ta đâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay