repave road
xây lại đường
repave driveway
xây lại đường lái xe
repave parking lot
xây lại bãi đỗ xe
repave path
xây lại lối đi
repave surface
xây lại bề mặt
repave street
xây lại đường phố
repave highway
xây lại đường cao tốc
repave lane
xây lại làn đường
repave track
xây lại đường đua
repave area
xây lại khu vực
they plan to repave the road next month.
Họ dự định sẽ trải lại con đường vào tháng tới.
the city decided to repave the sidewalks for safety.
Thành phố đã quyết định trải lại vỉa hè để đảm bảo an toàn.
we need to repave the driveway before winter.
Chúng tôi cần trải lại đường lái xe trước mùa đông.
the school raised funds to repave the basketball court.
Trường đã gây quỹ để trải lại sân bóng rổ.
it’s time to repave the parking lot due to wear and tear.
Đã đến lúc phải trải lại bãi đỗ xe do hao mòn.
they will repave the old highway to improve traffic flow.
Họ sẽ trải lại đường cao tốc cũ để cải thiện lưu lượng giao thông.
the government allocated funds to repave rural roads.
Chính phủ đã phân bổ kinh phí để trải lại các con đường nông thôn.
residents are requesting to repave their neighborhood streets.
Người dân đang yêu cầu trải lại các con đường khu dân cư của họ.
after the storm, they had to repave several sections of the road.
Sau cơn bão, họ phải trải lại nhiều đoạn đường.
the contractor was hired to repave the entire plaza.
Nhà thầu đã được thuê để trải lại toàn bộ quảng trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay