loan repayments
thanh toán khoản vay
monthly repayments
thanh toán hàng tháng
debt repayments
thanh toán nợ
interest repayments
thanh toán lãi suất
early repayments
thanh toán sớm
repayments schedule
lịch thanh toán
repayments plan
kế hoạch thanh toán
repayments terms
điều khoản thanh toán
repayments calculator
công cụ tính toán thanh toán
fixed repayments
thanh toán cố định
she made her loan repayments on time.
Cô ấy đã thực hiện trả các khoản vay đúng hạn.
the bank offers flexible repayments options.
Ngân hàng cung cấp các lựa chọn trả nợ linh hoạt.
he struggled with his monthly repayments.
Anh ấy gặp khó khăn với các khoản trả nợ hàng tháng.
they negotiated lower repayments for the mortgage.
Họ đã thương lượng các khoản trả nợ thấp hơn cho khoản thế chấp.
timely repayments can improve your credit score.
Việc trả nợ đúng hạn có thể cải thiện điểm tín dụng của bạn.
she was relieved when her repayments were finally completed.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi các khoản trả nợ của mình cuối cùng cũng đã hoàn tất.
he set up automatic repayments to avoid late fees.
Anh ấy đã thiết lập các khoản trả nợ tự động để tránh các khoản phí trễ.
missed repayments can lead to serious financial issues.
Việc trả nợ trễ có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.
they discussed the terms of the repayments during the meeting.
Họ đã thảo luận về các điều khoản trả nợ trong cuộc họp.
the company is facing difficulties with its repayments.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc trả nợ.
loan repayments
thanh toán khoản vay
monthly repayments
thanh toán hàng tháng
debt repayments
thanh toán nợ
interest repayments
thanh toán lãi suất
early repayments
thanh toán sớm
repayments schedule
lịch thanh toán
repayments plan
kế hoạch thanh toán
repayments terms
điều khoản thanh toán
repayments calculator
công cụ tính toán thanh toán
fixed repayments
thanh toán cố định
she made her loan repayments on time.
Cô ấy đã thực hiện trả các khoản vay đúng hạn.
the bank offers flexible repayments options.
Ngân hàng cung cấp các lựa chọn trả nợ linh hoạt.
he struggled with his monthly repayments.
Anh ấy gặp khó khăn với các khoản trả nợ hàng tháng.
they negotiated lower repayments for the mortgage.
Họ đã thương lượng các khoản trả nợ thấp hơn cho khoản thế chấp.
timely repayments can improve your credit score.
Việc trả nợ đúng hạn có thể cải thiện điểm tín dụng của bạn.
she was relieved when her repayments were finally completed.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi các khoản trả nợ của mình cuối cùng cũng đã hoàn tất.
he set up automatic repayments to avoid late fees.
Anh ấy đã thiết lập các khoản trả nợ tự động để tránh các khoản phí trễ.
missed repayments can lead to serious financial issues.
Việc trả nợ trễ có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.
they discussed the terms of the repayments during the meeting.
Họ đã thảo luận về các điều khoản trả nợ trong cuộc họp.
the company is facing difficulties with its repayments.
Công ty đang gặp khó khăn trong việc trả nợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay