| số nhiều | repechages |
final repechage
vòng loại trực tiếp cuối cùng
repechage round
vòng loại trực tiếp
repechage match
trận đấu loại trực tiếp
repechage system
hệ thống loại trực tiếp
repechage event
sự kiện loại trực tiếp
repechage format
định dạng loại trực tiếp
repechage rules
luật chơi loại trực tiếp
repechage qualifier
vòng loại trực tiếp
repechage athletes
các vận động viên loại trực tiếp
repechage competition
giải đấu loại trực tiếp
the athlete advanced to the repechage round after losing the initial match.
Vận động viên đã tiến vào vòng repechage sau khi thua ở trận đấu ban đầu.
in the repechage, competitors have a second chance to qualify.
Ở vòng repechage, các vận động viên có cơ hội thứ hai để đủ điều kiện.
she was relieved to see her name on the repechage list.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy tên mình trong danh sách repechage.
the repechage format allows for more exciting competition.
Định dạng repechage cho phép có nhiều trận đấu thú vị hơn.
he trained hard for the repechage after his first defeat.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho vòng repechage sau khi thua trận đầu tiên.
many athletes rely on the repechage to secure their spot in the finals.
Nhiều vận động viên dựa vào vòng repechage để đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.
winning in the repechage can turn the tide of the tournament.
Chiến thắng ở vòng repechage có thể làm thay đổi cục diện giải đấu.
the coach emphasized the importance of preparing for the repechage.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho vòng repechage.
she felt a mix of anxiety and excitement heading into the repechage.
Cô ấy cảm thấy một sự pha trộn giữa lo lắng và phấn khích khi bước vào vòng repechage.
the repechage system was introduced to give athletes another chance.
Hệ thống repechage được giới thiệu để cho các vận động viên một cơ hội khác.
final repechage
vòng loại trực tiếp cuối cùng
repechage round
vòng loại trực tiếp
repechage match
trận đấu loại trực tiếp
repechage system
hệ thống loại trực tiếp
repechage event
sự kiện loại trực tiếp
repechage format
định dạng loại trực tiếp
repechage rules
luật chơi loại trực tiếp
repechage qualifier
vòng loại trực tiếp
repechage athletes
các vận động viên loại trực tiếp
repechage competition
giải đấu loại trực tiếp
the athlete advanced to the repechage round after losing the initial match.
Vận động viên đã tiến vào vòng repechage sau khi thua ở trận đấu ban đầu.
in the repechage, competitors have a second chance to qualify.
Ở vòng repechage, các vận động viên có cơ hội thứ hai để đủ điều kiện.
she was relieved to see her name on the repechage list.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi thấy tên mình trong danh sách repechage.
the repechage format allows for more exciting competition.
Định dạng repechage cho phép có nhiều trận đấu thú vị hơn.
he trained hard for the repechage after his first defeat.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho vòng repechage sau khi thua trận đầu tiên.
many athletes rely on the repechage to secure their spot in the finals.
Nhiều vận động viên dựa vào vòng repechage để đảm bảo vị trí của họ trong trận chung kết.
winning in the repechage can turn the tide of the tournament.
Chiến thắng ở vòng repechage có thể làm thay đổi cục diện giải đấu.
the coach emphasized the importance of preparing for the repechage.
Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho vòng repechage.
she felt a mix of anxiety and excitement heading into the repechage.
Cô ấy cảm thấy một sự pha trộn giữa lo lắng và phấn khích khi bước vào vòng repechage.
the repechage system was introduced to give athletes another chance.
Hệ thống repechage được giới thiệu để cho các vận động viên một cơ hội khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay