repels insects
loại bỏ côn trùng
repels water
loại bỏ nước
repels dirt
loại bỏ bụi bẩn
repels negativity
loại bỏ những điều tiêu cực
repels pests
loại bỏ sâu bọ
repels odors
loại bỏ mùi hôi
repels moisture
loại bỏ độ ẩm
repels animals
loại bỏ động vật
repels thieves
loại bỏ kẻ trộm
repels germs
loại bỏ vi trùng
her strong perfume repels some people.
hương thơm mạnh mẽ của cô ấy khiến một số người không thích.
the magnetic field repels certain metals.
trường từ tính đẩy lùi một số kim loại nhất định.
his rude behavior repels potential friends.
cái tính thô lỗ của anh ấy khiến những người bạn tiềm năng không thích.
a strong odor often repels insects.
mùi khó chịu thường khiến côn trùng tránh xa.
the cold weather repels many tourists.
thời tiết lạnh giá khiến nhiều khách du lịch không muốn đến.
negative attitudes can repel opportunities.
tinh thần thái tiêu cực có thể khiến những cơ hội tránh xa.
the dog repels strangers with its bark.
con chó đuổi những người lạ bằng tiếng sủa của nó.
bright colors may repel certain buyers.
những màu sắc tươi sáng có thể khiến một số người mua không thích.
high prices can repel potential customers.
mức giá cao có thể khiến những khách hàng tiềm năng không thích.
his attitude repels collaboration.
tinh thần thái của anh ấy khiến sự hợp tác tránh xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay