repertory theatre
sân khấu lưu động
expanding repertory
mở rộng dàn diễn viên
repertory company
công ty sân khấu lưu động
The repertory group is offering two new plays this season.
Nhóm diễn viên đang đưa ra hai vở kịch mới mùa này.
his first stage play was premiered at the Birmingham Repertory Theatre.
Vở kịch đầu tiên của anh ấy đã được ra mắt tại Nhà hát Birmingham Repertory.
klezmer bands; klezmer repertory; klezmer music.
các ban nhạc klezmer; chương trình klezmer; âm nhạc klezmer.
After leaving drama school I joined a repertory company.
Sau khi rời trường sân khấu, tôi đã gia nhập một công ty biểu diễn.
She has an extensive repertory of classical music.
Cô ấy có một chương trình biểu diễn âm nhạc cổ điển rộng lớn.
The theater company has a diverse repertory of plays.
Nền tảng sân khấu có một chương trình biểu diễn đa dạng các vở kịch.
He added a new song to his repertory for the concert.
Anh ấy đã thêm một bài hát mới vào chương trình biểu diễn của mình cho buổi hòa nhạc.
The dancer showcased her impressive repertory of ballet moves.
Nữ khiêu vũ đã thể hiện những động tác ba lê ấn tượng trong chương trình biểu diễn của cô ấy.
The chef's repertory of recipes includes both traditional and modern dishes.
Chương trình biểu diễn các công thức nấu ăn của đầu bếp bao gồm cả món ăn truyền thống và hiện đại.
The orchestra's repertory for the upcoming concert is sure to impress the audience.
Chương trình biểu diễn của dàn nhạc cho buổi hòa nhạc sắp tới chắc chắn sẽ gây ấn tượng với khán giả.
The company is known for its diverse repertory of performances, ranging from Shakespearean plays to contemporary dance.
Công ty được biết đến với chương trình biểu diễn đa dạng, từ các vở kịch Shakespeare đến các buổi biểu diễn khiêu vũ đương đại.
The singer's repertory includes a mix of jazz standards and original compositions.
Chương trình biểu diễn của ca sĩ bao gồm sự kết hợp giữa các tiêu chuẩn nhạc jazz và các sáng tác gốc.
The museum's repertory of art pieces spans different time periods and styles.
Chương trình biểu diễn các tác phẩm nghệ thuật của bảo tàng trải dài qua nhiều thời kỳ và phong cách khác nhau.
The actor's repertory of roles showcases his versatility and range as a performer.
Chương trình biểu diễn các vai diễn của diễn viên thể hiện sự linh hoạt và khả năng của anh ấy với tư cách là một diễn viên.
repertory theatre
sân khấu lưu động
expanding repertory
mở rộng dàn diễn viên
repertory company
công ty sân khấu lưu động
The repertory group is offering two new plays this season.
Nhóm diễn viên đang đưa ra hai vở kịch mới mùa này.
his first stage play was premiered at the Birmingham Repertory Theatre.
Vở kịch đầu tiên của anh ấy đã được ra mắt tại Nhà hát Birmingham Repertory.
klezmer bands; klezmer repertory; klezmer music.
các ban nhạc klezmer; chương trình klezmer; âm nhạc klezmer.
After leaving drama school I joined a repertory company.
Sau khi rời trường sân khấu, tôi đã gia nhập một công ty biểu diễn.
She has an extensive repertory of classical music.
Cô ấy có một chương trình biểu diễn âm nhạc cổ điển rộng lớn.
The theater company has a diverse repertory of plays.
Nền tảng sân khấu có một chương trình biểu diễn đa dạng các vở kịch.
He added a new song to his repertory for the concert.
Anh ấy đã thêm một bài hát mới vào chương trình biểu diễn của mình cho buổi hòa nhạc.
The dancer showcased her impressive repertory of ballet moves.
Nữ khiêu vũ đã thể hiện những động tác ba lê ấn tượng trong chương trình biểu diễn của cô ấy.
The chef's repertory of recipes includes both traditional and modern dishes.
Chương trình biểu diễn các công thức nấu ăn của đầu bếp bao gồm cả món ăn truyền thống và hiện đại.
The orchestra's repertory for the upcoming concert is sure to impress the audience.
Chương trình biểu diễn của dàn nhạc cho buổi hòa nhạc sắp tới chắc chắn sẽ gây ấn tượng với khán giả.
The company is known for its diverse repertory of performances, ranging from Shakespearean plays to contemporary dance.
Công ty được biết đến với chương trình biểu diễn đa dạng, từ các vở kịch Shakespeare đến các buổi biểu diễn khiêu vũ đương đại.
The singer's repertory includes a mix of jazz standards and original compositions.
Chương trình biểu diễn của ca sĩ bao gồm sự kết hợp giữa các tiêu chuẩn nhạc jazz và các sáng tác gốc.
The museum's repertory of art pieces spans different time periods and styles.
Chương trình biểu diễn các tác phẩm nghệ thuật của bảo tàng trải dài qua nhiều thời kỳ và phong cách khác nhau.
The actor's repertory of roles showcases his versatility and range as a performer.
Chương trình biểu diễn các vai diễn của diễn viên thể hiện sự linh hoạt và khả năng của anh ấy với tư cách là một diễn viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay