replicator

[Mỹ]/'rɛplɪketɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy sao chép; biểu tượng bản sao

Cụm từ & Cách kết hợp

molecular replicator

bản sao phân tử

Câu ví dụ

The replicator machine can create multiple copies of an item.

Máy tạo bản sao có thể tạo ra nhiều bản sao của một vật phẩm.

Scientists are studying the replicator technology for potential applications in various fields.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu công nghệ tạo bản sao cho các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực.

The replicator malfunctioned and produced defective copies.

Máy tạo bản sao bị trục trặc và tạo ra các bản sao lỗi.

Star Trek fans are familiar with the concept of a replicator.

Người hâm mộ Star Trek quen thuộc với khái niệm về máy tạo bản sao.

The replicator technology has the potential to revolutionize manufacturing processes.

Công nghệ tạo bản sao có tiềm năng cách mạng hóa các quy trình sản xuất.

Engineers are working on improving the efficiency of the replicator system.

Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện hiệu quả của hệ thống tạo bản sao.

The replicator can produce exact replicas of the original object.

Máy tạo bản sao có thể tạo ra các bản sao chính xác của vật thể gốc.

Businesses are exploring the use of replicators to streamline production.

Các doanh nghiệp đang khám phá việc sử dụng máy tạo bản sao để hợp lý hóa sản xuất.

The replicator technology is still in the experimental stage.

Công nghệ tạo bản sao vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm.

The replicator offers a cost-effective solution for mass production.

Máy tạo bản sao mang lại một giải pháp tiết kiệm chi phí cho sản xuất hàng loạt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay