repotting

[Mỹ]/ˌriːˈpɒtɪŋ/
[Anh]/ˌriːˈpɑːtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động di chuyển một cây vào chậu khác

Cụm từ & Cách kết hợp

repotting plants

trồng lại cây

repotting procedure

thủ tục trồng lại

repotting time

thời gian trồng lại

repotting soil

đất trồng lại

repotting tips

mẹo trồng lại

repotting container

chậu trồng lại

repotting method

phương pháp trồng lại

repotting frequency

tần suất trồng lại

repotting success

thành công khi trồng lại

repotting guide

hướng dẫn trồng lại

Câu ví dụ

repotting your plants can help them grow better.

Việc chuyển chậu cho cây có thể giúp chúng phát triển tốt hơn.

after repotting, water the plant thoroughly.

Sau khi chuyển chậu, hãy tưới nước cho cây một cách kỹ lưỡng.

repotting is essential for root health.

Việc chuyển chậu rất quan trọng cho sức khỏe của rễ cây.

she enjoys repotting her indoor plants every spring.

Cô ấy thích chuyển chậu cho cây cảnh trong nhà của mình mỗi mùa xuân.

make sure to choose the right soil for repotting.

Hãy chắc chắn chọn loại đất phù hợp cho việc chuyển chậu.

repotting can prevent plants from becoming root-bound.

Việc chuyển chậu có thể ngăn ngừa tình trạng cây bị bó rễ.

he learned the importance of repotting from his gardening class.

Anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc chuyển chậu từ lớp học làm vườn của mình.

repotting should be done every couple of years.

Việc chuyển chậu nên được thực hiện sau vài năm.

she uses a special technique for repotting orchids.

Cô ấy sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để chuyển chậu lan.

repotting can rejuvenate tired-looking plants.

Việc chuyển chậu có thể giúp các loại cây có vẻ mệt mỏi hồi sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay