repressibility threshold
ngưỡng ức chế
genetic repressibility
khả năng ức chế di truyền
repressing repressibility
ức chế khả năng ức chế
low repressibility
khả năng ức chế thấp
repressibility index
chỉ số ức chế
metabolic repressibility
khả năng ức chế chuyển hóa
repressibility testing
thử nghiệm khả năng ức chế
transcriptional repressibility
khả năng ức chế phiên mã
repressibility threshold
ngưỡng ức chế
genetic repressibility
khả năng ức chế di truyền
repressing repressibility
ức chế khả năng ức chế
low repressibility
khả năng ức chế thấp
repressibility index
chỉ số ức chế
metabolic repressibility
khả năng ức chế chuyển hóa
repressibility testing
thử nghiệm khả năng ức chế
transcriptional repressibility
khả năng ức chế phiên mã
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay