transcriptional repressor
ức chế phiên mã
DNA-binding repressor protein
protein ức chế liên kết DNA
gene repressor activity
hoạt động ức chế gen
repressor complex formation
sự hình thành phức hợp ức chế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay