repressor

[Mỹ]/ri'presə/
[Anh]/rɪˈprɛsɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người đàn áp hoặc kiềm chế người khác hoặc cảm xúc.

Cụm từ & Cách kết hợp

transcriptional repressor

ức chế phiên mã

DNA-binding repressor protein

protein ức chế liên kết DNA

gene repressor activity

hoạt động ức chế gen

repressor complex formation

sự hình thành phức hợp ức chế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay