reprovided

[Mỹ]/[ˌriːprəˈvaɪdɪd]/
[Anh]/[ˌriːprəˈvaɪdɪd]/

Dịch

v. Dạng quá khứ và phân từ của động từ 'reprovide': cung cấp lại hoặc cung cấp mới một thứ gì đó.
adj. Được cung cấp hoặc được trang bị lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay