the government plans to republicize the energy sector to reduce private monopolies.
Chính phủ có kế hoạch tái quốc hữu hóa ngành năng lượng để giảm thiểu các độc quyền tư nhân.
many citizens are demanding to republicize the water supply system.
Nhiều công dân đang yêu cầu tái quốc hữu hóa hệ thống cung cấp nước.
the new administration wants to republicize key industries that were privatized.
Chính quyền mới muốn tái quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt đã tư nhân hóa.
opposition parties are calling for the media to be republicized.
Các đảng đối lập kêu gọi tái quốc hữu hóa truyền thông.
economists suggest republicizing the educational system to make it more accessible.
Các nhà kinh tế học gợi ý tái quốc hữu hóa hệ thống giáo dục để dễ tiếp cận hơn.
the proposal would republicize public transportation in major cities.
Đề xuất sẽ tái quốc hữu hóa giao thông công cộng ở các thành phố lớn.
economic advisors recommend republicizing the banking sector.
Các cố vấn kinh tế khuyên nên tái quốc hữu hóa ngành ngân hàng.
healthcare workers are striking to republicize the public health system.
Nhân viên y tế đang đình công để tái quốc hữu hóa hệ thống y tế công cộng.
the mayor promised to republicize waste management services in the capital.
Thị trưởng hứa sẽ tái quốc hữu hóa dịch vụ quản lý chất thải ở thủ đô.
policy makers are considering how to republicize natural resources for public benefit.
Các nhà hoạch định chính sách đang xem xét cách tái quốc hữu hóa tài nguyên thiên nhiên vì lợi ích công cộng.
there are growing movements to republicize the housing market in the capital.
Có những phong trào ngày càng lớn để tái quốc hữu hóa thị trường nhà ở ở thủ đô.
the campaign aims to republicize the agricultural sector and support farmers.
Chiến dịch nhằm mục đích tái quốc hữu hóa ngành nông nghiệp và hỗ trợ nông dân.
parliament is debating whether to republicize the postal service nationwide.
Nghị viện đang tranh luận về việc có nên tái quốc hữu hóa dịch vụ bưu điện trên toàn quốc hay không.
the government plans to republicize the energy sector to reduce private monopolies.
Chính phủ có kế hoạch tái quốc hữu hóa ngành năng lượng để giảm thiểu các độc quyền tư nhân.
many citizens are demanding to republicize the water supply system.
Nhiều công dân đang yêu cầu tái quốc hữu hóa hệ thống cung cấp nước.
the new administration wants to republicize key industries that were privatized.
Chính quyền mới muốn tái quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt đã tư nhân hóa.
opposition parties are calling for the media to be republicized.
Các đảng đối lập kêu gọi tái quốc hữu hóa truyền thông.
economists suggest republicizing the educational system to make it more accessible.
Các nhà kinh tế học gợi ý tái quốc hữu hóa hệ thống giáo dục để dễ tiếp cận hơn.
the proposal would republicize public transportation in major cities.
Đề xuất sẽ tái quốc hữu hóa giao thông công cộng ở các thành phố lớn.
economic advisors recommend republicizing the banking sector.
Các cố vấn kinh tế khuyên nên tái quốc hữu hóa ngành ngân hàng.
healthcare workers are striking to republicize the public health system.
Nhân viên y tế đang đình công để tái quốc hữu hóa hệ thống y tế công cộng.
the mayor promised to republicize waste management services in the capital.
Thị trưởng hứa sẽ tái quốc hữu hóa dịch vụ quản lý chất thải ở thủ đô.
policy makers are considering how to republicize natural resources for public benefit.
Các nhà hoạch định chính sách đang xem xét cách tái quốc hữu hóa tài nguyên thiên nhiên vì lợi ích công cộng.
there are growing movements to republicize the housing market in the capital.
Có những phong trào ngày càng lớn để tái quốc hữu hóa thị trường nhà ở ở thủ đô.
the campaign aims to republicize the agricultural sector and support farmers.
Chiến dịch nhằm mục đích tái quốc hữu hóa ngành nông nghiệp và hỗ trợ nông dân.
parliament is debating whether to republicize the postal service nationwide.
Nghị viện đang tranh luận về việc có nên tái quốc hữu hóa dịch vụ bưu điện trên toàn quốc hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay