moral repugnancy
sự phản đối về mặt đạo đức
legal repugnancy
sự mâu thuẫn về mặt pháp lý
repugnancy clause
điều khoản xung đột
repugnancy test
thử nghiệm xung đột
social repugnancy
sự phản đối về mặt xã hội
repugnancy principle
nguyên tắc xung đột
repugnancy issue
vấn đề xung đột
repugnancy standard
tiêu chuẩn xung đột
repugnancy argument
luận điểm xung đột
repugnancy doctrine
đô đốc xung đột
there was a sense of repugnancy towards the unethical practices.
có cảm giác phản cảm với những hành vi phi đạo đức.
his repugnancy for violence is well-known.
sự phản cảm của anh ấy với bạo lực là điều ai cũng biết.
the repugnancy between the two ideas was evident.
sự mâu thuẫn giữa hai ý tưởng là rõ ràng.
she expressed her repugnancy towards the proposed changes.
cô ấy bày tỏ sự phản cảm của mình đối với những thay đổi được đề xuất.
the repugnancy of the situation made it difficult to proceed.
tính chất phản cảm của tình huống khiến mọi việc trở nên khó khăn.
his repugnancy for dishonesty is admirable.
sự phản cảm của anh ấy với sự dối trá đáng ngưỡng mộ.
there was a repugnancy felt by the audience during the speech.
khán giả cảm thấy sự phản cảm trong suốt bài phát biểu.
she felt a repugnancy at the thought of betrayal.
cô ấy cảm thấy sự phản cảm khi nghĩ đến sự phản bội.
the repugnancy of the act shocked everyone.
tính chất phản cảm của hành động đã gây sốc cho mọi người.
his repugnancy towards corruption fueled his activism.
sự phản cảm của anh ấy đối với tham nhũng đã thúc đẩy chủ nghĩa hoạt động của anh ấy.
moral repugnancy
sự phản đối về mặt đạo đức
legal repugnancy
sự mâu thuẫn về mặt pháp lý
repugnancy clause
điều khoản xung đột
repugnancy test
thử nghiệm xung đột
social repugnancy
sự phản đối về mặt xã hội
repugnancy principle
nguyên tắc xung đột
repugnancy issue
vấn đề xung đột
repugnancy standard
tiêu chuẩn xung đột
repugnancy argument
luận điểm xung đột
repugnancy doctrine
đô đốc xung đột
there was a sense of repugnancy towards the unethical practices.
có cảm giác phản cảm với những hành vi phi đạo đức.
his repugnancy for violence is well-known.
sự phản cảm của anh ấy với bạo lực là điều ai cũng biết.
the repugnancy between the two ideas was evident.
sự mâu thuẫn giữa hai ý tưởng là rõ ràng.
she expressed her repugnancy towards the proposed changes.
cô ấy bày tỏ sự phản cảm của mình đối với những thay đổi được đề xuất.
the repugnancy of the situation made it difficult to proceed.
tính chất phản cảm của tình huống khiến mọi việc trở nên khó khăn.
his repugnancy for dishonesty is admirable.
sự phản cảm của anh ấy với sự dối trá đáng ngưỡng mộ.
there was a repugnancy felt by the audience during the speech.
khán giả cảm thấy sự phản cảm trong suốt bài phát biểu.
she felt a repugnancy at the thought of betrayal.
cô ấy cảm thấy sự phản cảm khi nghĩ đến sự phản bội.
the repugnancy of the act shocked everyone.
tính chất phản cảm của hành động đã gây sốc cho mọi người.
his repugnancy towards corruption fueled his activism.
sự phản cảm của anh ấy đối với tham nhũng đã thúc đẩy chủ nghĩa hoạt động của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay