requesting information
yêu cầu thông tin
requesting a meeting
yêu cầu một cuộc họp
requesting assistance
yêu cầu hỗ trợ
requesting clarification
yêu cầu làm rõ
requesting permission
yêu cầu cho phép
requested documents
tài liệu yêu cầu
requested time
thời gian yêu cầu
requesting feedback
yêu cầu phản hồi
requesting approval
yêu cầu phê duyệt
requesting access
yêu cầu truy cập
we are requesting a meeting to discuss the project proposal.
Chúng tôi đang yêu cầu một cuộc họp để thảo luận về đề xuất dự án.
i am requesting your assistance with this urgent matter.
Tôi đang yêu cầu sự giúp đỡ của bạn trong vấn đề khẩn cấp này.
the company is requesting bids for the construction project.
Công ty đang yêu cầu các báo giá cho dự án xây dựng.
she is requesting a transfer to the marketing department.
Cô ấy đang yêu cầu chuyển sang phòng ban marketing.
they are requesting access to the confidential files.
Họ đang yêu cầu quyền truy cập vào các tài liệu mật.
he is requesting a refund for the damaged product.
Anh ấy đang yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị hư hỏng.
we are requesting clarification on the terms and conditions.
Chúng tôi đang yêu cầu làm rõ các điều khoản và điều kiện.
the customer is requesting a different color option.
Khách hàng đang yêu cầu một lựa chọn màu khác.
i am requesting a copy of the report for my records.
Tôi đang yêu cầu một bản sao của báo cáo để lưu vào hồ sơ của tôi.
they are requesting a formal apology from the organization.
Họ đang yêu cầu xin lỗi chính thức từ tổ chức.
we are requesting feedback on the new design prototype.
Chúng tôi đang yêu cầu phản hồi về nguyên mẫu thiết kế mới.
requesting information
yêu cầu thông tin
requesting a meeting
yêu cầu một cuộc họp
requesting assistance
yêu cầu hỗ trợ
requesting clarification
yêu cầu làm rõ
requesting permission
yêu cầu cho phép
requested documents
tài liệu yêu cầu
requested time
thời gian yêu cầu
requesting feedback
yêu cầu phản hồi
requesting approval
yêu cầu phê duyệt
requesting access
yêu cầu truy cập
we are requesting a meeting to discuss the project proposal.
Chúng tôi đang yêu cầu một cuộc họp để thảo luận về đề xuất dự án.
i am requesting your assistance with this urgent matter.
Tôi đang yêu cầu sự giúp đỡ của bạn trong vấn đề khẩn cấp này.
the company is requesting bids for the construction project.
Công ty đang yêu cầu các báo giá cho dự án xây dựng.
she is requesting a transfer to the marketing department.
Cô ấy đang yêu cầu chuyển sang phòng ban marketing.
they are requesting access to the confidential files.
Họ đang yêu cầu quyền truy cập vào các tài liệu mật.
he is requesting a refund for the damaged product.
Anh ấy đang yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị hư hỏng.
we are requesting clarification on the terms and conditions.
Chúng tôi đang yêu cầu làm rõ các điều khoản và điều kiện.
the customer is requesting a different color option.
Khách hàng đang yêu cầu một lựa chọn màu khác.
i am requesting a copy of the report for my records.
Tôi đang yêu cầu một bản sao của báo cáo để lưu vào hồ sơ của tôi.
they are requesting a formal apology from the organization.
Họ đang yêu cầu xin lỗi chính thức từ tổ chức.
we are requesting feedback on the new design prototype.
Chúng tôi đang yêu cầu phản hồi về nguyên mẫu thiết kế mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay