resource
tài nguyên
reset
thiết lập lại
response
phản hồi
reservation
e ngại
result
kết quả
res judicata
tắc định
The doctor prescribed a res for the patient's illness.
Bác sĩ đã kê đơn một đơn thuốc cho bệnh của bệnh nhân.
She showed great res in the face of adversity.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trước nghịch cảnh.
The team displayed remarkable res during the championship.
Đội đã thể hiện sự kiên trì đáng kinh ngạc trong suốt giải đấu.
He had a strong res to succeed in his career.
Anh ấy có một sự kiên trì mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp của mình.
The athlete's res to win the race was evident.
Sự kiên trì của vận động viên để giành chiến thắng trong cuộc đua là rõ ràng.
She approached the challenge with a res to overcome it.
Cô ấy tiếp cận thử thách với sự kiên trì để vượt qua nó.
Their res to make a difference in the community was inspiring.
Sự kiên trì của họ để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng là nguồn cảm hứng.
The student's res to improve his grades paid off in the end.
Sự kiên trì của học sinh để cải thiện điểm số đã được đền đáp vào cuối cùng.
The res of the firefighters saved many lives in the burning building.
Sự kiên trì của những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong tòa nhà đang cháy.
Despite the challenges, she never lost her res to achieve her goals.
Bất chấp những thử thách, cô ấy không bao giờ đánh mất sự kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
resource
tài nguyên
reset
thiết lập lại
response
phản hồi
reservation
e ngại
result
kết quả
res judicata
tắc định
The doctor prescribed a res for the patient's illness.
Bác sĩ đã kê đơn một đơn thuốc cho bệnh của bệnh nhân.
She showed great res in the face of adversity.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn lao trước nghịch cảnh.
The team displayed remarkable res during the championship.
Đội đã thể hiện sự kiên trì đáng kinh ngạc trong suốt giải đấu.
He had a strong res to succeed in his career.
Anh ấy có một sự kiên trì mạnh mẽ để thành công trong sự nghiệp của mình.
The athlete's res to win the race was evident.
Sự kiên trì của vận động viên để giành chiến thắng trong cuộc đua là rõ ràng.
She approached the challenge with a res to overcome it.
Cô ấy tiếp cận thử thách với sự kiên trì để vượt qua nó.
Their res to make a difference in the community was inspiring.
Sự kiên trì của họ để tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng là nguồn cảm hứng.
The student's res to improve his grades paid off in the end.
Sự kiên trì của học sinh để cải thiện điểm số đã được đền đáp vào cuối cùng.
The res of the firefighters saved many lives in the burning building.
Sự kiên trì của những người lính cứu hỏa đã cứu nhiều mạng sống trong tòa nhà đang cháy.
Despite the challenges, she never lost her res to achieve her goals.
Bất chấp những thử thách, cô ấy không bao giờ đánh mất sự kiên trì để đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay