rescreen

[Mỹ]/ˌriːˈskriːn/
[Anh]/ˌriːˈskrin/

Dịch

v. kiểm tra lại

Cụm từ & Cách kết hợp

rescreen windows

cửa lưới chống muỗi

rescreen door

cửa lưới chống muỗi

rescreen mesh

lưới chống muỗi

rescreen patio

hiên nhà có lưới

rescreen pool

bể bơi có lưới

rescreen porch

hiên nhà có lưới

rescreen frame

khung lưới

rescreen area

khu vực có lưới

rescreen opening

khung cửa có lưới

rescreen materials

vật liệu lưới

Câu ví dụ

we need to rescreen the film before the premiere.

Chúng tôi cần phải xem lại phim trước buổi ra mắt.

the team decided to rescreen the candidates for the job.

Nhóm đã quyết định xem xét lại các ứng viên cho công việc.

after the feedback, we will rescreen the presentation.

Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi sẽ xem lại bài thuyết trình.

they plan to rescreen the documentary next month.

Họ dự định sẽ xem lại phim tài liệu vào tháng tới.

it’s important to rescreen the data for accuracy.

Điều quan trọng là phải xem lại dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.

the committee will rescreen the applications for fairness.

Ban thư ký sẽ xem xét lại các đơn đăng ký để đảm bảo tính công bằng.

we should rescreen the security footage for any suspicious activity.

Chúng tôi nên xem lại đoạn phim an ninh để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.

before finalizing, let’s rescreen the marketing strategy.

Trước khi hoàn tất, hãy xem lại chiến lược marketing.

the festival organizers decided to rescreen popular films from last year.

Ban tổ chức liên hoan phim đã quyết định xem lại những bộ phim nổi tiếng từ năm trước.

they will rescreen the safety protocols after the incident.

Họ sẽ xem lại các quy trình an toàn sau sự cố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay