rescreen windows
cửa lưới chống muỗi
rescreen door
cửa lưới chống muỗi
rescreen mesh
lưới chống muỗi
rescreen patio
hiên nhà có lưới
rescreen pool
bể bơi có lưới
rescreen porch
hiên nhà có lưới
rescreen frame
khung lưới
rescreen area
khu vực có lưới
rescreen opening
khung cửa có lưới
rescreen materials
vật liệu lưới
we need to rescreen the film before the premiere.
Chúng tôi cần phải xem lại phim trước buổi ra mắt.
the team decided to rescreen the candidates for the job.
Nhóm đã quyết định xem xét lại các ứng viên cho công việc.
after the feedback, we will rescreen the presentation.
Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi sẽ xem lại bài thuyết trình.
they plan to rescreen the documentary next month.
Họ dự định sẽ xem lại phim tài liệu vào tháng tới.
it’s important to rescreen the data for accuracy.
Điều quan trọng là phải xem lại dữ liệu để đảm bảo tính chính xác.
the committee will rescreen the applications for fairness.
Ban thư ký sẽ xem xét lại các đơn đăng ký để đảm bảo tính công bằng.
we should rescreen the security footage for any suspicious activity.
Chúng tôi nên xem lại đoạn phim an ninh để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
before finalizing, let’s rescreen the marketing strategy.
Trước khi hoàn tất, hãy xem lại chiến lược marketing.
the festival organizers decided to rescreen popular films from last year.
Ban tổ chức liên hoan phim đã quyết định xem lại những bộ phim nổi tiếng từ năm trước.
they will rescreen the safety protocols after the incident.
Họ sẽ xem lại các quy trình an toàn sau sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay