rescript

[Mỹ]/ˈriːskrɪpt/
[Anh]/ˈriːskrɪpt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lệnh hoặc sắc lệnh chính thức; một tài liệu viết là một lệnh chính thức; một mệnh lệnh được ban hành bởi một cơ quan cấp cao hơn
Word Forms
số nhiềurescripts

Cụm từ & Cách kết hợp

rescript policy

chính sách chiếu chỉ

rescript order

lệnh chiếu chỉ

rescript guidelines

hướng dẫn chiếu chỉ

rescript document

tài liệu chiếu chỉ

rescript procedure

thủ tục chiếu chỉ

rescript decision

quyết định chiếu chỉ

rescript action

hành động chiếu chỉ

rescript statement

tuyên bố chiếu chỉ

rescript rules

quy tắc chiếu chỉ

rescript agreement

thỏa thuận chiếu chỉ

Câu ví dụ

the government issued a rescript to clarify the new regulations.

chính phủ đã ban hành một sắc lệnh để làm rõ các quy định mới.

after reviewing the case, the judge decided to rescript the ruling.

sau khi xem xét vụ án, thẩm phán quyết định sửa đổi phán quyết.

he received a rescript from the university regarding his application.

anh ấy đã nhận được một sắc lệnh từ trường đại học liên quan đến đơn đăng ký của anh ấy.

the rescript addressed several concerns raised by the community.

sắc lệnh giải quyết một số mối quan tâm do cộng đồng nêu ra.

they were waiting for a rescript from the authorities about the new policy.

họ đang chờ đợi một sắc lệnh từ chính quyền về chính sách mới.

she carefully studied the rescript before making her decision.

cô ấy đã nghiên cứu kỹ sắc lệnh trước khi đưa ra quyết định.

the rescript outlined the steps needed for compliance.

sắc lệnh phác thảo các bước cần thiết để tuân thủ.

in response to feedback, the committee decided to rescript the guidelines.

phản hồi với phản hồi, ủy ban đã quyết định sửa đổi các hướng dẫn.

the rescript was published in the official gazette for public awareness.

sắc lệnh đã được đăng tải trên tờ tin tức chính thức để nâng cao nhận thức của công chúng.

he hopes to receive a favorable rescript regarding his proposal.

anh ấy hy vọng sẽ nhận được một sắc lệnh có lợi liên quan đến đề xuất của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay