resecuring

[Mỹ]/ˌriːsɪˈkjʊərɪŋ/
[Anh]/ˌriːsɪˈkjʊrɪŋ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

resecuring the border

resecuring data

resecuring assets

resecuring funding

resecuring the network

resecuring investments

resecuring the perimeter

resecuring borders

resecuring property

resecuring position

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay