reseeding

[Mỹ]/[ˌriːˈsiːdɪŋ]/
[Anh]/[ˌriːˈsiːdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (chính thực vật) để tái sinh bằng cách tạo ra cây con mới.
n. Hành động gieo lại hạt.
v. Gieo lại hạt lên (đất); để tái thiết thảm thực vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

reseeding lawn

trồng lại cỏ

reseeding project

dự án trồng lại cỏ

reseeding efforts

cố gắng trồng lại cỏ

actively reseeding

chủ động trồng lại cỏ

reseeding area

vùng trồng lại cỏ

after reseeding

sau khi trồng lại cỏ

reseeding success

thành công trong việc trồng lại cỏ

reseeding time

thời gian trồng lại cỏ

reseeding damaged

trồng lại cỏ bị hư hại

ongoing reseeding

trồng lại cỏ đang tiếp diễn

Câu ví dụ

the park service is planning reseeding the eroded hillsides this spring.

Dịch vụ công viên đang lên kế hoạch gieo lại các sườn đồi bị xói mòn vào mùa xuân này.

reseeding the lawn after the drought improved its appearance significantly.

Gieo lại cỏ sau hạn hán đã cải thiện đáng kể diện mạo của nó.

we need to consider reseeding the pasture with a more drought-resistant grass.

Chúng ta cần xem xét việc gieo lại đồng cỏ bằng loại cỏ chịu hạn tốt hơn.

reseeding damaged areas helps restore the natural habitat for wildlife.

Gieo lại các khu vực bị hư hỏng giúp khôi phục môi trường sống tự nhiên cho động vật hoang dã.

the project involved reseeding a large area of land after the fire.

Dự án bao gồm việc gieo lại một diện tích lớn đất sau đám cháy.

regular reseeding ensures a healthy and vibrant lawn.

Gieo lại thường xuyên đảm bảo một bãi cỏ khỏe mạnh và tươi tốt.

reseeding the fields with clover can improve soil fertility.

Gieo lại các cánh đồng bằng cỏ linh lăng có thể cải thiện độ màu mỡ của đất.

after construction, the area will be reseeding with native grasses.

Sau khi xây dựng, khu vực này sẽ được gieo lại bằng các loại cỏ bản địa.

reseeding the golf course greens is part of the ongoing maintenance.

Gieo lại các sân cỏ của sân golf là một phần của công tác bảo trì đang diễn ra.

the team is focused on reseeding the bare patches in the meadow.

Đội ngũ đang tập trung vào việc gieo lại các mảng trọc trong đồng cỏ.

reseeding with wildflowers can attract pollinators to the garden.

Gieo lại bằng hoa dại có thể thu hút các loài thụ phấn đến khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay