resoled

[Mỹ]/ˈriːsəʊld/
[Anh]/ˈriːsoʊld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của resole

Cụm từ & Cách kết hợp

resoled issue

đã giải quyết vấn đề

resoled conflict

đã giải quyết xung đột

resoled matter

đã giải quyết vấn đề

resoled dispute

đã giải quyết tranh chấp

resoled problem

đã giải quyết vấn đề

resoled case

đã giải quyết vụ việc

resoled question

đã giải quyết câu hỏi

resoled challenge

đã giải quyết thử thách

resoled situation

đã giải quyết tình huống

resoled agreement

đã giải quyết thỏa thuận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay