resorbing

[Mỹ]/rɪˈzɔːbɪŋ/
[Anh]/rɪˈzɔrbɪŋ/

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của resorb

Cụm từ & Cách kết hợp

resorbing energy

hấp thụ năng lượng

resorbing materials

hấp thụ vật liệu

resorbing fluids

hấp thụ dịch chất

resorbing nutrients

hấp thụ chất dinh dưỡng

resorbing substances

hấp thụ các chất

resorbing particles

hấp thụ các hạt

resorbing compounds

hấp thụ các hợp chất

resorbing toxins

hấp thụ độc tố

resorbing waste

hấp thụ chất thải

resorbing ions

hấp thụ ion

Câu ví dụ

the sponge is resorbing water quickly.

bông biển đang hấp thụ nước rất nhanh.

plants are resorbing nutrients from the soil.

thực vật đang hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.

the body is resorbing calcium from the bones.

cơ thể đang hấp thụ canxi từ xương.

after the rain, the ground began resorbing moisture.

sau khi mưa, mặt đất bắt đầu hấp thụ độ ẩm.

the gel is resorbing into the skin effectively.

gel đang hấp thụ vào da một cách hiệu quả.

during the process, the material is resorbing energy.

trong quá trình, vật liệu đang hấp thụ năng lượng.

the medication is resorbing into the bloodstream.

thuốc đang hấp thụ vào dòng máu.

the sponge is resorbing the spilled liquid.

bông biển đang hấp thụ chất lỏng bị đổ.

as it dries, the paint is resorbing into the canvas.

khi nó khô, sơn đang hấp thụ vào toan.

the soil is resorbing water after the irrigation.

đất đang hấp thụ nước sau khi tưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay