shared responsiblenesses
trách nhiệm chia sẻ
individual responsiblenesses
trách nhiệm cá nhân
collective responsiblenesses
trách nhiệm tập thể
multiple responsiblenesses
trách nhiệm đa dạng
clear responsiblenesses
trách nhiệm rõ ràng
defined responsiblenesses
trách nhiệm được xác định
overlapping responsiblenesses
trách nhiệm chồng chéo
specific responsiblenesses
trách nhiệm cụ thể
additional responsiblenesses
trách nhiệm bổ sung
his responsiblenesses at work include managing the team and meeting deadlines.
Các trách nhiệm của anh ấy tại nơi làm việc bao gồm quản lý nhóm và đáp ứng thời hạn.
she takes her responsiblenesses seriously, ensuring everything is done on time.
Cô ấy coi trọng trách nhiệm của mình, đảm bảo mọi việc đều được hoàn thành đúng thời hạn.
understanding the different responsiblenesses in a project is crucial for success.
Hiểu rõ các trách nhiệm khác nhau trong một dự án là rất quan trọng để thành công.
his various responsiblenesses require excellent time management skills.
Nhiều trách nhiệm khác nhau của anh ấy đòi hỏi các kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời.
with great responsiblenesses come great challenges and opportunities.
Đi kèm với những trách nhiệm lớn là những thử thách và cơ hội lớn.
she delegated some of her responsiblenesses to her assistant to lighten her workload.
Cô ấy đã ủy thác một số trách nhiệm của mình cho trợ lý để giảm bớt khối lượng công việc của mình.
balancing personal and professional responsiblenesses can be difficult.
Cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và trách nhiệm chuyên nghiệp có thể khó khăn.
he learned to prioritize his responsiblenesses to improve his efficiency.
Anh ấy đã học cách ưu tiên trách nhiệm của mình để cải thiện hiệu quả làm việc.
her responsiblenesses in the community include organizing events and fundraising.
Các trách nhiệm của cô ấy trong cộng đồng bao gồm tổ chức sự kiện và gây quỹ.
recognizing your responsiblenesses is the first step towards accountability.
Nhận ra trách nhiệm của bạn là bước đầu tiên hướng tới tính có trách nhiệm.
shared responsiblenesses
trách nhiệm chia sẻ
individual responsiblenesses
trách nhiệm cá nhân
collective responsiblenesses
trách nhiệm tập thể
multiple responsiblenesses
trách nhiệm đa dạng
clear responsiblenesses
trách nhiệm rõ ràng
defined responsiblenesses
trách nhiệm được xác định
overlapping responsiblenesses
trách nhiệm chồng chéo
specific responsiblenesses
trách nhiệm cụ thể
additional responsiblenesses
trách nhiệm bổ sung
his responsiblenesses at work include managing the team and meeting deadlines.
Các trách nhiệm của anh ấy tại nơi làm việc bao gồm quản lý nhóm và đáp ứng thời hạn.
she takes her responsiblenesses seriously, ensuring everything is done on time.
Cô ấy coi trọng trách nhiệm của mình, đảm bảo mọi việc đều được hoàn thành đúng thời hạn.
understanding the different responsiblenesses in a project is crucial for success.
Hiểu rõ các trách nhiệm khác nhau trong một dự án là rất quan trọng để thành công.
his various responsiblenesses require excellent time management skills.
Nhiều trách nhiệm khác nhau của anh ấy đòi hỏi các kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời.
with great responsiblenesses come great challenges and opportunities.
Đi kèm với những trách nhiệm lớn là những thử thách và cơ hội lớn.
she delegated some of her responsiblenesses to her assistant to lighten her workload.
Cô ấy đã ủy thác một số trách nhiệm của mình cho trợ lý để giảm bớt khối lượng công việc của mình.
balancing personal and professional responsiblenesses can be difficult.
Cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và trách nhiệm chuyên nghiệp có thể khó khăn.
he learned to prioritize his responsiblenesses to improve his efficiency.
Anh ấy đã học cách ưu tiên trách nhiệm của mình để cải thiện hiệu quả làm việc.
her responsiblenesses in the community include organizing events and fundraising.
Các trách nhiệm của cô ấy trong cộng đồng bao gồm tổ chức sự kiện và gây quỹ.
recognizing your responsiblenesses is the first step towards accountability.
Nhận ra trách nhiệm của bạn là bước đầu tiên hướng tới tính có trách nhiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay