responsiblenesses

[Mỹ]/rɪ'spɒnsəblnəsɪz/
[Anh]/rɪ'spɑnsəblnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái hoặc phẩm chất của việc có trách nhiệm; dạng số nhiều của trách nhiệm.

Cụm từ & Cách kết hợp

shared responsiblenesses

trách nhiệm chia sẻ

individual responsiblenesses

trách nhiệm cá nhân

collective responsiblenesses

trách nhiệm tập thể

multiple responsiblenesses

trách nhiệm đa dạng

clear responsiblenesses

trách nhiệm rõ ràng

defined responsiblenesses

trách nhiệm được xác định

overlapping responsiblenesses

trách nhiệm chồng chéo

specific responsiblenesses

trách nhiệm cụ thể

additional responsiblenesses

trách nhiệm bổ sung

Câu ví dụ

his responsiblenesses at work include managing the team and meeting deadlines.

Các trách nhiệm của anh ấy tại nơi làm việc bao gồm quản lý nhóm và đáp ứng thời hạn.

she takes her responsiblenesses seriously, ensuring everything is done on time.

Cô ấy coi trọng trách nhiệm của mình, đảm bảo mọi việc đều được hoàn thành đúng thời hạn.

understanding the different responsiblenesses in a project is crucial for success.

Hiểu rõ các trách nhiệm khác nhau trong một dự án là rất quan trọng để thành công.

his various responsiblenesses require excellent time management skills.

Nhiều trách nhiệm khác nhau của anh ấy đòi hỏi các kỹ năng quản lý thời gian tuyệt vời.

with great responsiblenesses come great challenges and opportunities.

Đi kèm với những trách nhiệm lớn là những thử thách và cơ hội lớn.

she delegated some of her responsiblenesses to her assistant to lighten her workload.

Cô ấy đã ủy thác một số trách nhiệm của mình cho trợ lý để giảm bớt khối lượng công việc của mình.

balancing personal and professional responsiblenesses can be difficult.

Cân bằng giữa cuộc sống cá nhân và trách nhiệm chuyên nghiệp có thể khó khăn.

he learned to prioritize his responsiblenesses to improve his efficiency.

Anh ấy đã học cách ưu tiên trách nhiệm của mình để cải thiện hiệu quả làm việc.

her responsiblenesses in the community include organizing events and fundraising.

Các trách nhiệm của cô ấy trong cộng đồng bao gồm tổ chức sự kiện và gây quỹ.

recognizing your responsiblenesses is the first step towards accountability.

Nhận ra trách nhiệm của bạn là bước đầu tiên hướng tới tính có trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay