responsion required
đáp ứng yêu cầu
responsion expected
mong đợi phản hồi
responsion requested
yêu cầu phản hồi
responsion needed
cần phản hồi
responsion given
đã phản hồi
responsion analysis
phân tích phản hồi
responsion form
mẫu phản hồi
responsion time
thời gian phản hồi
responsion process
quy trình phản hồi
responsion feedback
phản hồi
his responsion to the question was insightful.
phản hồi của anh ấy đối với câu hỏi rất sâu sắc.
the responsion from the audience was overwhelmingly positive.
phản hồi từ khán giả rất tích cực.
she gave a thoughtful responsion during the debate.
cô ấy đã đưa ra một phản hồi chu đáo trong suốt cuộc tranh luận.
we need a prompt responsion to the emergency situation.
chúng tôi cần một phản hồi nhanh chóng với tình huống khẩn cấp.
the teacher appreciated his responsion to the assignment.
giáo viên đánh giá cao phản hồi của anh ấy về bài tập.
her responsion was filled with passion and conviction.
phản hồi của cô ấy tràn đầy đam mê và quyết tâm.
he always provides a well-reasoned responsion to criticism.
anh ấy luôn đưa ra một phản hồi có lý do chính đáng đối với những lời chỉ trích.
the responsion from the committee was delayed.
phản hồi từ ủy ban bị trì hoãn.
his responsion reflected his deep understanding of the topic.
phản hồi của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về chủ đề.
she practiced her responsion skills for the interview.
cô ấy đã luyện tập các kỹ năng phản hồi của mình cho buổi phỏng vấn.
responsion required
đáp ứng yêu cầu
responsion expected
mong đợi phản hồi
responsion requested
yêu cầu phản hồi
responsion needed
cần phản hồi
responsion given
đã phản hồi
responsion analysis
phân tích phản hồi
responsion form
mẫu phản hồi
responsion time
thời gian phản hồi
responsion process
quy trình phản hồi
responsion feedback
phản hồi
his responsion to the question was insightful.
phản hồi của anh ấy đối với câu hỏi rất sâu sắc.
the responsion from the audience was overwhelmingly positive.
phản hồi từ khán giả rất tích cực.
she gave a thoughtful responsion during the debate.
cô ấy đã đưa ra một phản hồi chu đáo trong suốt cuộc tranh luận.
we need a prompt responsion to the emergency situation.
chúng tôi cần một phản hồi nhanh chóng với tình huống khẩn cấp.
the teacher appreciated his responsion to the assignment.
giáo viên đánh giá cao phản hồi của anh ấy về bài tập.
her responsion was filled with passion and conviction.
phản hồi của cô ấy tràn đầy đam mê và quyết tâm.
he always provides a well-reasoned responsion to criticism.
anh ấy luôn đưa ra một phản hồi có lý do chính đáng đối với những lời chỉ trích.
the responsion from the committee was delayed.
phản hồi từ ủy ban bị trì hoãn.
his responsion reflected his deep understanding of the topic.
phản hồi của anh ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về chủ đề.
she practiced her responsion skills for the interview.
cô ấy đã luyện tập các kỹ năng phản hồi của mình cho buổi phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay