restaging

[Mỹ]/[ˈrɛstˌeɪdʒɪŋ]/
[Anh]/[ˈrɛstˌeɪdʒɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động dựng lại một thứ gì đó lần nữa, đặc biệt là một vở kịch hoặc buổi biểu diễn; quá trình dựng lại một buổi biểu diễn.
v. Dựng lại một thứ gì đó lần nữa, đặc biệt là một vở kịch hoặc buổi biểu diễn.

Cụm từ & Cách kết hợp

restaging the play

Vietnamese_translation

restaging next year

Vietnamese_translation

restaging process

Vietnamese_translation

restaged version

Vietnamese_translation

restaging now

Vietnamese_translation

restaging plans

Vietnamese_translation

restaging history

Vietnamese_translation

restaging success

Vietnamese_translation

restaging project

Vietnamese_translation

restaging efforts

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the opera house is planning a restaging of "la traviata" next season.

Nhà hát opera đang lên kế hoạch tái dựng "la traviata" trong mùa tới.

the director's restaging of the classic play brought a fresh perspective.

Việc tái dựng vở kịch kinh điển của đạo diễn đã mang đến một góc nhìn mới mẻ.

due to popular demand, the musical will have a restaging with updated sets.

Do nhu cầu phổ biến, vở nhạc kịch sẽ có một buổi tái dựng với các đạo cụ được cập nhật.

the restaging of the historical drama sparked debate about its relevance today.

Việc tái dựng vở kịch lịch sử đã gây ra tranh luận về sự liên quan của nó ngày nay.

a successful restaging can revitalize a forgotten work of theater.

Một buổi tái dựng thành công có thể hồi sinh một tác phẩm kịch bị lãng quên.

the company announced a bold restaging of shakespeare's "hamlet."

Công ty đã công bố một buổi tái dựng táo bạo của "hamlet" của shakespeare.

the restaging incorporated modern technology to enhance the audience experience.

Việc tái dựng đã kết hợp công nghệ hiện đại để nâng cao trải nghiệm của khán giả.

critics praised the innovative restaging of the 19th-century play.

Các nhà phê bình đã ca ngợi sự tái dựng sáng tạo của vở kịch thế kỷ 19.

the restaging aimed to appeal to a younger audience with a contemporary score.

Việc tái dựng hướng đến thu hút khán giả trẻ hơn với một bản nhạc đương đại.

the museum is hosting a restaging of a famous ballet scene.

Nhà bảo tàng đang tổ chức một buổi tái dựng một cảnh ballet nổi tiếng.

the restaging included new costumes and a revised script.

Việc tái dựng bao gồm trang phục mới và một kịch bản đã được sửa đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay