restocks

[US]/ˌriːˈstɒks/
[UK]/ˌriːˈstɑːks/
Frequency: Very High

Translation

v. cung cấp lại hàng hóa; lưu trữ lại

Phrases & Collocations

frequent restocks

nhập hàng thường xuyên

unexpected restocks

nhập hàng bất ngờ

limited restocks

nhập hàng giới hạn

seasonal restocks

nhập hàng theo mùa

daily restocks

nhập hàng hàng ngày

instant restocks

nhập hàng ngay lập tức

regular restocks

nhập hàng đều đặn

early restocks

nhập hàng sớm

surprise restocks

nhập hàng bất ngờ

quick restocks

nhập hàng nhanh chóng

Example Sentences

the store usually restocks every friday.

cửa hàng thường tái hàng vào mỗi thứ sáu.

make sure to check if the item restocks soon.

hãy chắc chắn kiểm tra xem mặt hàng có được tái hàng sớm không.

they restock their shelves with new products regularly.

họ thường xuyên tái hàng lên kệ với các sản phẩm mới.

customers are waiting for the store to restock.

khách hàng đang chờ cửa hàng tái hàng.

we need to restock the inventory before the sale.

chúng ta cần tái hàng tồn kho trước khi diễn ra giảm giá.

the popular item restocks quickly due to high demand.

mặt hàng phổ biến được tái hàng rất nhanh do nhu cầu cao.

she checks the website daily to see when it restocks.

cô ấy kiểm tra trang web hàng ngày để xem khi nào nó được tái hàng.

the company plans to restock its best-selling items next week.

công ty dự định tái hàng các sản phẩm bán chạy nhất vào tuần tới.

restocks are announced via email to subscribed customers.

thông tin tái hàng được thông báo qua email cho khách hàng đăng ký.

he was excited to learn that the game restocks soon.

anh ấy rất vui khi biết trò chơi sẽ được tái hàng sớm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now