art restorers
người phục hồi tác phẩm nghệ thuật
building restorers
người phục hồi công trình xây dựng
furniture restorers
người phục hồi đồ nội thất
document restorers
người phục hồi tài liệu
painting restorers
người phục hồi tranh vẽ
textile restorers
người phục hồi dệt may
ceramic restorers
người phục hồi gốm sứ
artifact restorers
người phục hồi hiện vật
historic restorers
người phục hồi lịch sử
conservation restorers
người phục hồi bảo tồn
the restorers worked diligently to preserve the ancient artwork.
Những người phục chế đã làm việc chăm chỉ để bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật cổ đại.
many restorers specialize in different types of historical artifacts.
Nhiều người phục chế chuyên về các loại di tích lịch sử khác nhau.
restorers often collaborate with historians to ensure accuracy.
Những người phục chế thường hợp tác với các nhà sử học để đảm bảo tính chính xác.
the restorers used advanced technology to restore the painting.
Những người phục chế đã sử dụng công nghệ tiên tiến để phục chế bức tranh.
restorers face many challenges during the restoration process.
Những người phục chế phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình phục chế.
skilled restorers can bring damaged items back to life.
Những người phục chế lành nghề có thể mang lại sự sống cho những món đồ bị hư hỏng.
restorers often attend workshops to improve their skills.
Những người phục chế thường tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.
the restorers documented every step of the restoration process.
Những người phục chế đã ghi lại mọi bước của quá trình phục chế.
restorers play a crucial role in cultural heritage preservation.
Những người phục chế đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
many restorers are passionate about art and history.
Nhiều người phục chế đam mê nghệ thuật và lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay