corporate restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc doanh nghiệp
financial restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc tài chính
debt restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc nợ
business restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc kinh doanh
skilled restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc có kỹ năng
experienced restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc có kinh nghiệm
professional restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc chuyên nghiệp
lead restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc dẫn đầu
restructurers team
đội ngũ tái cấu trúc
expert restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc hàng đầu
the company announced a major restructuring plan to improve efficiency.
Công ty đã công bố một kế hoạch tái cấu trúc lớn để cải thiện hiệu quả.
corporate restructuring often involves downsizing and layoffs.
Tái cấu trúc doanh nghiệp thường liên quan đến việc cắt giảm nhân sự và sa thải.
the restructuring process took several months to complete.
Quá trình tái cấu trúc mất vài tháng để hoàn thành.
financial restructuring helped the company avoid bankruptcy.
Tái cấu trúc tài chính đã giúp công ty tránh được phá sản.
organizational restructuring streamlined the decision-making process.
Tái cấu trúc tổ chức đã hợp lý hóa quy trình ra quyết định.
the restructuring was necessary to adapt to changing market conditions.
Việc tái cấu trúc là cần thiết để thích ứng với những điều kiện thị trường thay đổi.
debt restructuring provided the company with some breathing room.
Tái cấu trúc nợ đã cho công ty một khoảng thời gian thở.
strategic restructuring positioned the company for future growth.
Tái cấu trúc chiến lược đã định vị công ty cho sự tăng trưởng trong tương lai.
the restructuring team worked around the clock to meet the deadline.
Đội ngũ tái cấu trúc đã làm việc ngày đêm để đáp ứng thời hạn.
restructuring costs were higher than initially anticipated.
Chi phí tái cấu trúc cao hơn dự kiến ban đầu.
successful restructuring requires careful planning and execution.
Tái cấu trúc thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the restructuring initiative received approval from the board of directors.
Sáng kiến tái cấu trúc đã được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
corporate restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc doanh nghiệp
financial restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc tài chính
debt restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc nợ
business restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc kinh doanh
skilled restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc có kỹ năng
experienced restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc có kinh nghiệm
professional restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc chuyên nghiệp
lead restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc dẫn đầu
restructurers team
đội ngũ tái cấu trúc
expert restructurers
các chuyên gia tái cấu trúc hàng đầu
the company announced a major restructuring plan to improve efficiency.
Công ty đã công bố một kế hoạch tái cấu trúc lớn để cải thiện hiệu quả.
corporate restructuring often involves downsizing and layoffs.
Tái cấu trúc doanh nghiệp thường liên quan đến việc cắt giảm nhân sự và sa thải.
the restructuring process took several months to complete.
Quá trình tái cấu trúc mất vài tháng để hoàn thành.
financial restructuring helped the company avoid bankruptcy.
Tái cấu trúc tài chính đã giúp công ty tránh được phá sản.
organizational restructuring streamlined the decision-making process.
Tái cấu trúc tổ chức đã hợp lý hóa quy trình ra quyết định.
the restructuring was necessary to adapt to changing market conditions.
Việc tái cấu trúc là cần thiết để thích ứng với những điều kiện thị trường thay đổi.
debt restructuring provided the company with some breathing room.
Tái cấu trúc nợ đã cho công ty một khoảng thời gian thở.
strategic restructuring positioned the company for future growth.
Tái cấu trúc chiến lược đã định vị công ty cho sự tăng trưởng trong tương lai.
the restructuring team worked around the clock to meet the deadline.
Đội ngũ tái cấu trúc đã làm việc ngày đêm để đáp ứng thời hạn.
restructuring costs were higher than initially anticipated.
Chi phí tái cấu trúc cao hơn dự kiến ban đầu.
successful restructuring requires careful planning and execution.
Tái cấu trúc thành công đòi hỏi sự lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
the restructuring initiative received approval from the board of directors.
Sáng kiến tái cấu trúc đã được sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay