Please resubmit your application with the correct information.
Vui lòng gửi lại đơn đăng ký của bạn với thông tin chính xác.
The student was asked to resubmit the assignment by the end of the week.
Sinh viên được yêu cầu nộp lại bài tập trước cuối tuần.
You can resubmit your proposal for consideration next month.
Bạn có thể gửi lại đề xuất của mình để xem xét vào tháng tới.
The author had to resubmit the manuscript after making revisions.
Tác giả đã phải gửi lại bản thảo sau khi thực hiện các sửa đổi.
Please resubmit the form with your signature at the bottom.
Vui lòng gửi lại biểu mẫu với chữ ký của bạn ở cuối.
The company requested the contractor to resubmit the revised budget.
Công ty yêu cầu nhà thầu gửi lại ngân sách đã sửa đổi.
If your application is rejected, you may resubmit it with additional documentation.
Nếu đơn đăng ký của bạn bị từ chối, bạn có thể gửi lại nó với thêm tài liệu.
The designer was asked to resubmit the logo in a different color scheme.
Nhà thiết kế được yêu cầu gửi lại logo với một cách phối màu khác nhau.
Students are allowed to resubmit their essays for a better grade.
Sinh viên được phép nộp lại bài luận của họ để được điểm số tốt hơn.
The team leader requested the members to resubmit their project proposals by Friday.
Người đứng đầu nhóm yêu cầu các thành viên gửi lại đề xuất dự án của họ trước thứ Sáu.
Please resubmit your application with the correct information.
Vui lòng gửi lại đơn đăng ký của bạn với thông tin chính xác.
The student was asked to resubmit the assignment by the end of the week.
Sinh viên được yêu cầu nộp lại bài tập trước cuối tuần.
You can resubmit your proposal for consideration next month.
Bạn có thể gửi lại đề xuất của mình để xem xét vào tháng tới.
The author had to resubmit the manuscript after making revisions.
Tác giả đã phải gửi lại bản thảo sau khi thực hiện các sửa đổi.
Please resubmit the form with your signature at the bottom.
Vui lòng gửi lại biểu mẫu với chữ ký của bạn ở cuối.
The company requested the contractor to resubmit the revised budget.
Công ty yêu cầu nhà thầu gửi lại ngân sách đã sửa đổi.
If your application is rejected, you may resubmit it with additional documentation.
Nếu đơn đăng ký của bạn bị từ chối, bạn có thể gửi lại nó với thêm tài liệu.
The designer was asked to resubmit the logo in a different color scheme.
Nhà thiết kế được yêu cầu gửi lại logo với một cách phối màu khác nhau.
Students are allowed to resubmit their essays for a better grade.
Sinh viên được phép nộp lại bài luận của họ để được điểm số tốt hơn.
The team leader requested the members to resubmit their project proposals by Friday.
Người đứng đầu nhóm yêu cầu các thành viên gửi lại đề xuất dự án của họ trước thứ Sáu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay