manual resuscitator
bình resuscitator thủ công
self-inflating resuscitator
bình resuscitator tự bơm
pediatric resuscitator
bình resuscitator nhi khoa
portable resuscitator
bình resuscitator di động
oxygen resuscitator
bình resuscitator oxy
electric resuscitator
bình resuscitator điện
neonatal resuscitator
bình resuscitator sơ sinh
automatic resuscitator
bình resuscitator tự động
bag resuscitator
bình resuscitator túi
resuscitator mask
mặt nạ resuscitator
the doctor used a resuscitator to revive the patient.
bác sĩ đã sử dụng bộ hồi sức để hồi sinh bệnh nhân.
it's essential to have a resuscitator on hand in emergency situations.
trong các tình huống khẩn cấp, việc có một bộ hồi sức bên cạnh là điều cần thiết.
the resuscitator was critical in saving the drowning victim.
bộ hồi sức rất quan trọng trong việc cứu người bị đuối.
training on how to use a resuscitator is mandatory for all medical staff.
việc đào tạo về cách sử dụng bộ hồi sức là bắt buộc đối với tất cả nhân viên y tế.
he quickly grabbed the resuscitator from the emergency kit.
anh ta nhanh chóng lấy bộ hồi sức từ bộ dụng cụ khẩn cấp.
the resuscitator can provide life-saving oxygen to patients.
bộ hồi sức có thể cung cấp oxy cứu sống cho bệnh nhân.
she felt relieved when the resuscitator was finally available.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi bộ hồi sức cuối cùng cũng có sẵn.
using a resuscitator requires proper training and knowledge.
việc sử dụng bộ hồi sức đòi hỏi sự đào tạo và kiến thức phù hợp.
the emergency team arrived with a resuscitator ready to assist.
nhóm cứu hộ đến với một bộ hồi sức sẵn sàng hỗ trợ.
the resuscitator malfunctioned during the critical moment.
bộ hồi sức gặp sự cố trong thời điểm quan trọng.
manual resuscitator
bình resuscitator thủ công
self-inflating resuscitator
bình resuscitator tự bơm
pediatric resuscitator
bình resuscitator nhi khoa
portable resuscitator
bình resuscitator di động
oxygen resuscitator
bình resuscitator oxy
electric resuscitator
bình resuscitator điện
neonatal resuscitator
bình resuscitator sơ sinh
automatic resuscitator
bình resuscitator tự động
bag resuscitator
bình resuscitator túi
resuscitator mask
mặt nạ resuscitator
the doctor used a resuscitator to revive the patient.
bác sĩ đã sử dụng bộ hồi sức để hồi sinh bệnh nhân.
it's essential to have a resuscitator on hand in emergency situations.
trong các tình huống khẩn cấp, việc có một bộ hồi sức bên cạnh là điều cần thiết.
the resuscitator was critical in saving the drowning victim.
bộ hồi sức rất quan trọng trong việc cứu người bị đuối.
training on how to use a resuscitator is mandatory for all medical staff.
việc đào tạo về cách sử dụng bộ hồi sức là bắt buộc đối với tất cả nhân viên y tế.
he quickly grabbed the resuscitator from the emergency kit.
anh ta nhanh chóng lấy bộ hồi sức từ bộ dụng cụ khẩn cấp.
the resuscitator can provide life-saving oxygen to patients.
bộ hồi sức có thể cung cấp oxy cứu sống cho bệnh nhân.
she felt relieved when the resuscitator was finally available.
cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi bộ hồi sức cuối cùng cũng có sẵn.
using a resuscitator requires proper training and knowledge.
việc sử dụng bộ hồi sức đòi hỏi sự đào tạo và kiến thức phù hợp.
the emergency team arrived with a resuscitator ready to assist.
nhóm cứu hộ đến với một bộ hồi sức sẵn sàng hỗ trợ.
the resuscitator malfunctioned during the critical moment.
bộ hồi sức gặp sự cố trong thời điểm quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay