retreatant

[Mỹ]/rɪˈtriːtənt/
[Anh]/rɪˈtriːtənt/

Dịch

n. (người rút lui đến một nơi vì mục đích tôn giáo hoặc tinh thần)
Word Forms
số nhiềuretreatants

Cụm từ & Cách kết hợp

retreatant group

nhóm người tham gia

retreatant experience

kinh nghiệm của người tham gia

retreatant feedback

phản hồi của người tham gia

retreatant guide

hướng dẫn cho người tham gia

retreatant journey

hành trình của người tham gia

retreatant community

cộng đồng người tham gia

retreatant support

hỗ trợ người tham gia

retreatant program

chương trình của người tham gia

retreatant session

buổi của người tham gia

retreatant reflection

suy ngẫm của người tham gia

Câu ví dụ

the retreatant found peace in the quiet surroundings.

người tham gia đợt rút lui đã tìm thấy sự bình yên trong khung cảnh tĩnh lặng.

each retreatant had their own personal journey.

mỗi người tham gia đợt rút lui đều có hành trình cá nhân riêng.

the retreatant participated in daily meditation sessions.

người tham gia đợt rút lui đã tham gia các buổi thiền hàng ngày.

many retreatants expressed gratitude for the experience.

nhiều người tham gia đợt rút lui bày tỏ lòng biết ơn về trải nghiệm.

as a retreatant, i learned to embrace silence.

ở vai trò người tham gia đợt rút lui, tôi đã học cách đón nhận sự tĩnh lặng.

the retreatant's insights were shared during group discussions.

những hiểu biết sâu sắc của người tham gia đợt rút lui đã được chia sẻ trong các buổi thảo luận nhóm.

each retreatant was encouraged to reflect on their thoughts.

mỗi người tham gia đợt rút lui đều được khuyến khích suy ngẫm về những suy nghĩ của họ.

the retreatant's journey was filled with self-discovery.

hành trình của người tham gia đợt rút lui tràn đầy những khám phá về bản thân.

during the retreat, the retreatant formed deep connections.

trong suốt đợt rút lui, người tham gia đã hình thành những kết nối sâu sắc.

the retreatant practiced mindfulness throughout the day.

người tham gia đợt rút lui đã thực hành chánh niệm trong suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay