retsinas

[Mỹ]/ˈrɛtsɪnə/
[Anh]/ˈrɛtsɪnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Rượu vang Hy Lạp có hương vị nhựa thông

Cụm từ & Cách kết hợp

retsina wine

rượu retsina

drink retsina

uống rượu retsina

retsina flavor

vị rượu retsina

retsina bottle

chai rượu retsina

serve retsina

phục vụ rượu retsina

retsina tasting

thưởng thức rượu retsina

fresh retsina

retsina tươi

buy retsina

mua rượu retsina

retsina pairing

kết hợp rượu retsina

enjoy retsina

tận hưởng rượu retsina

Câu ví dụ

retsina is a traditional greek wine.

retsina là một loại rượu vang Hy Lạp truyền thống.

many people enjoy the unique flavor of retsina.

nhiều người thích thú với hương vị độc đáo của retsina.

retsina pairs well with mediterranean dishes.

retsina kết hợp tốt với các món ăn Địa Trung Hải.

in greece, retsina is often served chilled.

ở Hy Lạp, retsina thường được phục vụ lạnh.

retsina has a distinct resinous aroma.

retsina có một mùi hương nhựa cây đặc trưng.

you can find retsina in many greek tavernas.

bạn có thể tìm thấy retsina ở nhiều quán rượu Hy Lạp.

retsina is often enjoyed during festive occasions.

retsina thường được thưởng thức trong những dịp lễ tết.

some people find retsina's taste quite polarizing.

một số người thấy hương vị của retsina khá gây tranh cãi.

retsina can be a refreshing choice on a hot day.

retsina có thể là một lựa chọn giải khát trong một ngày nóng.

exploring different brands of retsina can be fun.

khám phá các thương hiệu retsina khác nhau có thể rất thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay