revanchist

[Mỹ]/rɪˈvæn.tʃɪst/
[Anh]/rɪˈvæn.tʃɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ủng hộ việc phục hồi lãnh thổ đã mất; một người đề xuất revanchism
adj. liên quan đến sự trả thù hoặc việc phục hồi lãnh thổ đã mất

Cụm từ & Cách kết hợp

revanchist policies

các chính sách phục thù

revanchist movements

các phong trào phục thù

revanchist rhetoric

thao thao bất luận phục thù

revanchist agenda

thứ tự ưu tiên phục thù

revanchist ideology

tư tưởng phục thù

revanchist sentiment

cảm xúc phục thù

revanchist state

nhà nước phục thù

revanchist leaders

các nhà lãnh đạo phục thù

revanchist claims

các yêu sách phục thù

revanchist strategy

chiến lược phục thù

Câu ví dụ

the revanchist policies of the government raised concerns among neighboring countries.

Các chính sách phục thù của chính phủ đã làm dấy lên những lo ngại giữa các nước láng giềng.

many historians believe that revanchist sentiments can lead to conflicts.

Nhiều nhà sử học tin rằng những cảm xúc phục thù có thể dẫn đến các cuộc xung đột.

the revanchist movement gained momentum after the recent territorial disputes.

Phong trào phục thù đã giành được nhiều động lực hơn sau các tranh chấp lãnh thổ gần đây.

revanchist leaders often exploit nationalistic feelings to gain support.

Các nhà lãnh đạo phục thù thường lợi dụng tình cảm dân tộc để giành được sự ủng hộ.

some countries have adopted revanchist ideologies to reclaim lost territories.

Một số quốc gia đã áp dụng các hệ tư tưởng phục thù để đòi lại các vùng lãnh thổ đã mất.

the rise of revanchist rhetoric in politics is alarming to many.

Sự trỗi dậy của ngôn từ phục thù trong chính trị là đáng báo động đối với nhiều người.

revanchist attitudes can hinder diplomatic relations between nations.

Thái độ phục thù có thể cản trở quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.

in times of crisis, revanchist ideologies can become more pronounced.

Trong những thời điểm khủng hoảng, các hệ tư tưởng phục thù có thể trở nên rõ ràng hơn.

the revanchist agenda was evident in the recent election campaigns.

Agenda phục thù đã rõ ràng trong các cuộc vận động tranh cử gần đây.

revanchist movements often arise from historical grievances.

Các phong trào phục thù thường phát sinh từ những bất bình lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay