revetting

[Mỹ]/rɪˈvɛtɪŋ/
[Anh]/rɪˈvɛtɪŋ/

Dịch

v.quá trình bao phủ bằng đá, xi măng, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

revetting work

công việc lót ván

revetting materials

vật liệu lót ván

revetting process

quy trình lót ván

revetting methods

phương pháp lót ván

revetting techniques

kỹ thuật lót ván

revetting systems

hệ thống lót ván

revetting applications

ứng dụng lót ván

revetting standards

tiêu chuẩn lót ván

revetting solutions

giải pháp lót ván

revetting design

thiết kế lót ván

Câu ví dụ

the engineers are planning the revetting of the riverbank.

các kỹ sư đang lên kế hoạch gia cố bờ sông.

revetting is essential for preventing erosion.

việc gia cố là rất cần thiết để ngăn ngừa xói mòn.

the contractor specializes in revetting coastal areas.

nhà thầu chuyên về gia cố các khu vực ven biển.

proper revetting can extend the lifespan of the structure.

việc gia cố đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của công trình.

they used stones for revetting the embankment.

họ đã sử dụng đá để gia cố bờ đê.

revetting techniques vary depending on the location.

các kỹ thuật gia cố khác nhau tùy thuộc vào vị trí.

regular maintenance is required for effective revetting.

cần bảo trì thường xuyên để gia cố hiệu quả.

the team is assessing the need for revetting after the storm.

nhóm đang đánh giá nhu cầu gia cố sau trận bão.

he studied different materials used in revetting.

anh ấy đã nghiên cứu các vật liệu khác nhau được sử dụng trong gia cố.

revetting can significantly reduce flood risk.

việc gia cố có thể giảm đáng kể nguy cơ lũ lụt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay