revisioning strategy
chiến lược xem xét lại
revisioning process
quy trình xem xét lại
revisioning plan
kế hoạch xem xét lại
revisioning framework
khung xem xét lại
revisioning project
dự án xem xét lại
revisioning guidelines
hướng dẫn xem xét lại
revisioning document
tài liệu xem xét lại
revisioning approach
cách tiếp cận xem xét lại
revisioning initiative
sáng kiến xem xét lại
revisioning cycle
chu kỳ xem xét lại
revisioning our approach can lead to better outcomes.
Việc xem xét lại cách tiếp cận của chúng ta có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the team is focused on revisioning the project timeline.
Đội ngũ tập trung vào việc xem xét lại thời gian biểu dự án.
revisioning the curriculum is essential for modern education.
Việc xem xét lại chương trình giảng dạy là điều cần thiết cho giáo dục hiện đại.
they are revisioning their marketing strategy to attract new customers.
Họ đang xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình để thu hút khách hàng mới.
revisioning the brand identity can refresh public perception.
Việc xem xét lại bản sắc thương hiệu có thể làm mới nhận thức của công chúng.
our company is revisioning its values to align with sustainability.
Công ty của chúng tôi đang xem xét lại các giá trị của mình để phù hợp với tính bền vững.
revisioning the design will enhance user experience.
Việc xem xét lại thiết kế sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng.
they are revisioning the policies to better serve the community.
Họ đang xem xét lại các chính sách để phục vụ cộng đồng tốt hơn.
revisioning the workflow can increase efficiency in the team.
Việc xem xét lại quy trình làm việc có thể tăng hiệu quả trong nhóm.
the artist is revisioning her portfolio for the upcoming exhibition.
Nghệ sĩ đang xem xét lại danh mục của cô ấy cho triển lãm sắp tới.
revisioning strategy
chiến lược xem xét lại
revisioning process
quy trình xem xét lại
revisioning plan
kế hoạch xem xét lại
revisioning framework
khung xem xét lại
revisioning project
dự án xem xét lại
revisioning guidelines
hướng dẫn xem xét lại
revisioning document
tài liệu xem xét lại
revisioning approach
cách tiếp cận xem xét lại
revisioning initiative
sáng kiến xem xét lại
revisioning cycle
chu kỳ xem xét lại
revisioning our approach can lead to better outcomes.
Việc xem xét lại cách tiếp cận của chúng ta có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
the team is focused on revisioning the project timeline.
Đội ngũ tập trung vào việc xem xét lại thời gian biểu dự án.
revisioning the curriculum is essential for modern education.
Việc xem xét lại chương trình giảng dạy là điều cần thiết cho giáo dục hiện đại.
they are revisioning their marketing strategy to attract new customers.
Họ đang xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình để thu hút khách hàng mới.
revisioning the brand identity can refresh public perception.
Việc xem xét lại bản sắc thương hiệu có thể làm mới nhận thức của công chúng.
our company is revisioning its values to align with sustainability.
Công ty của chúng tôi đang xem xét lại các giá trị của mình để phù hợp với tính bền vững.
revisioning the design will enhance user experience.
Việc xem xét lại thiết kế sẽ nâng cao trải nghiệm người dùng.
they are revisioning the policies to better serve the community.
Họ đang xem xét lại các chính sách để phục vụ cộng đồng tốt hơn.
revisioning the workflow can increase efficiency in the team.
Việc xem xét lại quy trình làm việc có thể tăng hiệu quả trong nhóm.
the artist is revisioning her portfolio for the upcoming exhibition.
Nghệ sĩ đang xem xét lại danh mục của cô ấy cho triển lãm sắp tới.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now