revivification process
quá trình hồi sinh
revivification techniques
các kỹ thuật hồi sinh
revivification strategy
chiến lược hồi sinh
revivification efforts
nỗ lực hồi sinh
revivification initiative
sáng kiến hồi sinh
revivification project
dự án hồi sinh
revivification phase
giai đoạn hồi sinh
revivification model
mô hình hồi sinh
revivification plan
kế hoạch hồi sinh
revivification framework
khung hồi sinh
the revivification of the old town has attracted many tourists.
sự hồi sinh của khu phố cổ đã thu hút nhiều khách du lịch.
we are witnessing the revivification of traditional crafts.
chúng ta đang chứng kiến sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống.
the artist's new work symbolizes the revivification of his career.
tác phẩm mới của họa sĩ tượng trưng cho sự hồi sinh sự nghiệp của anh ấy.
there is a need for the revivification of community spirit.
cần thiết phải hồi sinh tinh thần cộng đồng.
the revivification of the local economy is essential for growth.
sự hồi sinh của nền kinh tế địa phương là điều cần thiết cho sự phát triển.
efforts are being made towards the revivification of the environment.
nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh môi trường.
the revivification of the cultural festival brought the community together.
sự hồi sinh của lễ hội văn hóa đã mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng.
education plays a key role in the revivification of society.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hồi sinh xã hội.
they aim for the revivification of the ancient traditions.
họ hướng tới sự hồi sinh các truyền thống cổ đại.
the revivification of the art scene has inspired many young artists.
sự hồi sinh của giới nghệ thuật đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
revivification process
quá trình hồi sinh
revivification techniques
các kỹ thuật hồi sinh
revivification strategy
chiến lược hồi sinh
revivification efforts
nỗ lực hồi sinh
revivification initiative
sáng kiến hồi sinh
revivification project
dự án hồi sinh
revivification phase
giai đoạn hồi sinh
revivification model
mô hình hồi sinh
revivification plan
kế hoạch hồi sinh
revivification framework
khung hồi sinh
the revivification of the old town has attracted many tourists.
sự hồi sinh của khu phố cổ đã thu hút nhiều khách du lịch.
we are witnessing the revivification of traditional crafts.
chúng ta đang chứng kiến sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống.
the artist's new work symbolizes the revivification of his career.
tác phẩm mới của họa sĩ tượng trưng cho sự hồi sinh sự nghiệp của anh ấy.
there is a need for the revivification of community spirit.
cần thiết phải hồi sinh tinh thần cộng đồng.
the revivification of the local economy is essential for growth.
sự hồi sinh của nền kinh tế địa phương là điều cần thiết cho sự phát triển.
efforts are being made towards the revivification of the environment.
nỗ lực đang được thực hiện để hồi sinh môi trường.
the revivification of the cultural festival brought the community together.
sự hồi sinh của lễ hội văn hóa đã mang lại sự đoàn kết cho cộng đồng.
education plays a key role in the revivification of society.
giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc hồi sinh xã hội.
they aim for the revivification of the ancient traditions.
họ hướng tới sự hồi sinh các truyền thống cổ đại.
the revivification of the art scene has inspired many young artists.
sự hồi sinh của giới nghệ thuật đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay