atmospheric revivifiers
Vietnamese_translation
chemical revivifiers
Vietnamese_translation
tissue revivifiers
Vietnamese_translation
spirit revivifiers
Vietnamese_translation
soil revivifiers
Vietnamese_translation
enzyme revivifiers
Vietnamese_translation
the revivifiers
Vietnamese_translation
these natural revivifiers helped restore my energy after a long week.
Những chất hồi sinh tự nhiên này đã giúp tôi lấy lại năng lượng sau một tuần dài.
the herbal tea acts as one of the most effective revivifiers for mental fatigue.
Trà thảo dược hoạt động như một trong những chất hồi sinh hiệu quả nhất cho sự mệt mỏi về tinh thần.
sleep remains the ultimate revivifiers for both body and mind.
Giấc ngủ vẫn là những chất hồi sinh tối thượng cho cả cơ thể và tinh thần.
many athletes rely on various revivifiers to speed up their recovery.
Nhiều vận động viên dựa vào các chất hồi sinh khác nhau để đẩy nhanh quá trình phục hồi.
meditation and breathing exercises serve as powerful revivifiers during stressful times.
Thiền và các bài tập thở đóng vai trò là những chất hồi sinh mạnh mẽ trong những thời điểm căng thẳng.
these mineral waters are known as the region's most famous revivifiers.
Những nguồn nước khoáng này nổi tiếng là những chất hồi sinh nổi tiếng nhất của vùng.
the spa offers a range of organic revivifiers for relaxation and rejuvenation.
Spa cung cấp nhiều loại chất hồi sinh hữu cơ để thư giãn và trẻ hóa.
music can be an unexpected but powerful revivifiers for the human spirit.
Âm nhạc có thể là một chất hồi sinh bất ngờ nhưng mạnh mẽ cho tinh thần con người.
ancient cultures discovered many natural revivifiers that we still use today.
Các nền văn hóa cổ đại đã phát hiện ra nhiều chất hồi sinh tự nhiên mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay.
proper hydration is one of the simplest yet most effective revivifiers available.
Uống đủ nước là một trong những chất hồi sinh đơn giản nhất nhưng hiệu quả nhất hiện có.
the company developed new revivifiers for their exhausted workforce.
Công ty đã phát triển các chất hồi sinh mới cho lực lượng lao động kiệt sức của họ.
sunlight and fresh air are free revivifiers that many people overlook.
Ánh nắng mặt trời và không khí trong lành là những chất hồi sinh miễn phí mà nhiều người bỏ qua.
these dietary supplements claim to be revolutionary revivifiers for cognitive function.
Những thực phẩm bổ sung này tuyên bố là những chất hồi sinh mang tính cách mạng cho chức năng nhận thức.
the therapist suggested several emotional revivifiers to help cope with grief.
Nhà trị liệu đã gợi ý một số liệu pháp hồi sinh cảm xúc để giúp đối phó với nỗi đau.
antioxidants serve as cellular revivifiers, protecting our bodies from aging.
atmospheric revivifiers
Vietnamese_translation
chemical revivifiers
Vietnamese_translation
tissue revivifiers
Vietnamese_translation
spirit revivifiers
Vietnamese_translation
soil revivifiers
Vietnamese_translation
enzyme revivifiers
Vietnamese_translation
the revivifiers
Vietnamese_translation
these natural revivifiers helped restore my energy after a long week.
Những chất hồi sinh tự nhiên này đã giúp tôi lấy lại năng lượng sau một tuần dài.
the herbal tea acts as one of the most effective revivifiers for mental fatigue.
Trà thảo dược hoạt động như một trong những chất hồi sinh hiệu quả nhất cho sự mệt mỏi về tinh thần.
sleep remains the ultimate revivifiers for both body and mind.
Giấc ngủ vẫn là những chất hồi sinh tối thượng cho cả cơ thể và tinh thần.
many athletes rely on various revivifiers to speed up their recovery.
Nhiều vận động viên dựa vào các chất hồi sinh khác nhau để đẩy nhanh quá trình phục hồi.
meditation and breathing exercises serve as powerful revivifiers during stressful times.
Thiền và các bài tập thở đóng vai trò là những chất hồi sinh mạnh mẽ trong những thời điểm căng thẳng.
these mineral waters are known as the region's most famous revivifiers.
Những nguồn nước khoáng này nổi tiếng là những chất hồi sinh nổi tiếng nhất của vùng.
the spa offers a range of organic revivifiers for relaxation and rejuvenation.
Spa cung cấp nhiều loại chất hồi sinh hữu cơ để thư giãn và trẻ hóa.
music can be an unexpected but powerful revivifiers for the human spirit.
Âm nhạc có thể là một chất hồi sinh bất ngờ nhưng mạnh mẽ cho tinh thần con người.
ancient cultures discovered many natural revivifiers that we still use today.
Các nền văn hóa cổ đại đã phát hiện ra nhiều chất hồi sinh tự nhiên mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay.
proper hydration is one of the simplest yet most effective revivifiers available.
Uống đủ nước là một trong những chất hồi sinh đơn giản nhất nhưng hiệu quả nhất hiện có.
the company developed new revivifiers for their exhausted workforce.
Công ty đã phát triển các chất hồi sinh mới cho lực lượng lao động kiệt sức của họ.
sunlight and fresh air are free revivifiers that many people overlook.
Ánh nắng mặt trời và không khí trong lành là những chất hồi sinh miễn phí mà nhiều người bỏ qua.
these dietary supplements claim to be revolutionary revivifiers for cognitive function.
Những thực phẩm bổ sung này tuyên bố là những chất hồi sinh mang tính cách mạng cho chức năng nhận thức.
the therapist suggested several emotional revivifiers to help cope with grief.
Nhà trị liệu đã gợi ý một số liệu pháp hồi sinh cảm xúc để giúp đối phó với nỗi đau.
antioxidants serve as cellular revivifiers, protecting our bodies from aging.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay