| số nhiều | revolucionarias |
la revolucionaria
người cách mạng
una revolucionaria
một người cách mạng
ellas son revolucionarias
chúng là những người cách mạng
ser revolucionaria
là một người cách mạng
mujer revolucionaria
người phụ nữ cách mạng
las revolucionarias
những người cách mạng
ella fue revolucionaria
chị ấy là một người cách mạng
revolucionarias valientes
những người cách mạng dũng cảm
una verdadera revolucionaria
một người cách mạng chân chính
la nueva revolucionaria
người cách mạng mới
the revolucionaria ideas transformed the entire political landscape.
Các ý tưởng cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị.
she led a revolucionaria movement against the authoritarian regime.
Cô đã lãnh đạo một phong trào cách mạng chống lại chế độ độc tài.
the cientista presented her revolucionaria findings at the conference.
Người phụ nữ khoa học đã trình bày những phát hiện cách mạng của cô tại hội nghị.
they developed a revolucionaria technology that changed medicine forever.
Họ đã phát triển một công nghệ cách mạng đã thay đổi y học mãi mãi.
the artist created a revolucionaria masterpiece that shocked the art world.
Nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác cách mạng khiến thế giới nghệ thuật chấn động.
her revolucionaria approach to education inspired thousands of students.
Phương pháp cách mạng của cô trong giáo dục đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn sinh viên.
the company introduced a revolucionaria product line this year.
Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm cách mạng trong năm nay.
scientists made a revolucionaria discovery in renewable energy.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện cách mạng trong năng lượng tái tạo.
the writer published a revolucionaria novel that challenged social norms.
Tác giả đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết cách mạng thách thức các chuẩn mực xã hội.
they organized a мирную revolucionaria protest in the capital city.
the engineer designed a revolucionaria engine that reduced emissions significantly.
Kỹ sư đã thiết kế một động cơ cách mạng giúp giảm đáng kể khí thải.
her revolucionaria strategy won the championship for the team.
Chiến lược cách mạng của cô đã giúp đội giành chức vô địch.
la revolucionaria
người cách mạng
una revolucionaria
một người cách mạng
ellas son revolucionarias
chúng là những người cách mạng
ser revolucionaria
là một người cách mạng
mujer revolucionaria
người phụ nữ cách mạng
las revolucionarias
những người cách mạng
ella fue revolucionaria
chị ấy là một người cách mạng
revolucionarias valientes
những người cách mạng dũng cảm
una verdadera revolucionaria
một người cách mạng chân chính
la nueva revolucionaria
người cách mạng mới
the revolucionaria ideas transformed the entire political landscape.
Các ý tưởng cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cục diện chính trị.
she led a revolucionaria movement against the authoritarian regime.
Cô đã lãnh đạo một phong trào cách mạng chống lại chế độ độc tài.
the cientista presented her revolucionaria findings at the conference.
Người phụ nữ khoa học đã trình bày những phát hiện cách mạng của cô tại hội nghị.
they developed a revolucionaria technology that changed medicine forever.
Họ đã phát triển một công nghệ cách mạng đã thay đổi y học mãi mãi.
the artist created a revolucionaria masterpiece that shocked the art world.
Nghệ sĩ đã tạo ra một kiệt tác cách mạng khiến thế giới nghệ thuật chấn động.
her revolucionaria approach to education inspired thousands of students.
Phương pháp cách mạng của cô trong giáo dục đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn sinh viên.
the company introduced a revolucionaria product line this year.
Công ty đã giới thiệu một dòng sản phẩm cách mạng trong năm nay.
scientists made a revolucionaria discovery in renewable energy.
Các nhà khoa học đã có một phát hiện cách mạng trong năng lượng tái tạo.
the writer published a revolucionaria novel that challenged social norms.
Tác giả đã xuất bản một cuốn tiểu thuyết cách mạng thách thức các chuẩn mực xã hội.
they organized a мирную revolucionaria protest in the capital city.
the engineer designed a revolucionaria engine that reduced emissions significantly.
Kỹ sư đã thiết kế một động cơ cách mạng giúp giảm đáng kể khí thải.
her revolucionaria strategy won the championship for the team.
Chiến lược cách mạng của cô đã giúp đội giành chức vô địch.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now